quadrilobate structure
cấu trúc hình bốn thùy
quadrilobate design
thiết kế hình bốn thùy
quadrilobate shape
hình dạng hình bốn thùy
quadrilobate feature
đặc điểm hình bốn thùy
quadrilobate pattern
mẫu hình bốn thùy
quadrilobate form
dạng hình bốn thùy
quadrilobate leaf
lá hình bốn thùy
quadrilobate cell
tế bào hình bốn thùy
quadrilobate motif
động cơ hình bốn thùy
quadrilobate outline
đường viền hình bốn thùy
the flower has a quadrilobate shape that makes it unique.
đôi khi loài hoa có hình dạng tứ phân, khiến nó trở nên độc đáo.
scientists studied the quadrilobate structure of the cell membrane.
các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc tứ phân của màng tế bào.
in botany, a quadrilobate leaf can indicate a specific plant species.
trong thực vật học, lá tứ phân có thể cho thấy một loài thực vật cụ thể.
the quadrilobate design of the artifact suggests it was used in rituals.
thiết kế tứ phân của cổ vật cho thấy nó đã được sử dụng trong các nghi lễ.
quadrilobate structures are often found in certain types of fungi.
các cấu trúc tứ phân thường được tìm thấy ở một số loại nấm nhất định.
the architect favored a quadrilobate pattern for the new building.
kiến trúc sư ưa thích họa tiết tứ phân cho tòa nhà mới.
quadrilobate shapes can be seen in various forms of art.
các hình dạng tứ phân có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the quadrilobate configuration of the gear improved its efficiency.
cấu hình tứ phân của bánh răng đã cải thiện hiệu quả của nó.
she drew a quadrilobate symbol in her notebook.
cô ấy vẽ một biểu tượng tứ phân trong sổ tay của mình.
the quadrilobate motif is popular in traditional crafts.
mô típ tứ phân phổ biến trong các nghề thủ công truyền thống.
quadrilobate structure
cấu trúc hình bốn thùy
quadrilobate design
thiết kế hình bốn thùy
quadrilobate shape
hình dạng hình bốn thùy
quadrilobate feature
đặc điểm hình bốn thùy
quadrilobate pattern
mẫu hình bốn thùy
quadrilobate form
dạng hình bốn thùy
quadrilobate leaf
lá hình bốn thùy
quadrilobate cell
tế bào hình bốn thùy
quadrilobate motif
động cơ hình bốn thùy
quadrilobate outline
đường viền hình bốn thùy
the flower has a quadrilobate shape that makes it unique.
đôi khi loài hoa có hình dạng tứ phân, khiến nó trở nên độc đáo.
scientists studied the quadrilobate structure of the cell membrane.
các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc tứ phân của màng tế bào.
in botany, a quadrilobate leaf can indicate a specific plant species.
trong thực vật học, lá tứ phân có thể cho thấy một loài thực vật cụ thể.
the quadrilobate design of the artifact suggests it was used in rituals.
thiết kế tứ phân của cổ vật cho thấy nó đã được sử dụng trong các nghi lễ.
quadrilobate structures are often found in certain types of fungi.
các cấu trúc tứ phân thường được tìm thấy ở một số loại nấm nhất định.
the architect favored a quadrilobate pattern for the new building.
kiến trúc sư ưa thích họa tiết tứ phân cho tòa nhà mới.
quadrilobate shapes can be seen in various forms of art.
các hình dạng tứ phân có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
the quadrilobate configuration of the gear improved its efficiency.
cấu hình tứ phân của bánh răng đã cải thiện hiệu quả của nó.
she drew a quadrilobate symbol in her notebook.
cô ấy vẽ một biểu tượng tứ phân trong sổ tay của mình.
the quadrilobate motif is popular in traditional crafts.
mô típ tứ phân phổ biến trong các nghề thủ công truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay