| số nhiều | bracts |
bract structure
cấu trúc bract
modified bract
bract đã sửa đổi
bract color
màu bract
show bracts
hiển thị bract
large bract
bract lớn
bract size
kích thước bract
identify bract
xác định bract
study bracts
nghiên cứu bract
bract function
chức năng bract
bract arrangement
bố trí bract
the bract of the flower is often colorful and attractive.
Phụ bract của hoa thường có màu sắc sặc sỡ và hấp dẫn.
some plants have bracts that resemble petals.
Một số loài thực vật có phụ bract giống như cánh hoa.
bracts can serve to protect the flower buds.
Phụ bract có thể bảo vệ các chồi hoa.
in many species, the bract is larger than the actual flower.
Ở nhiều loài, phụ bract lớn hơn hoa thực tế.
the bract plays a crucial role in attracting pollinators.
Phụ bract đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút các loài thụ phấn.
some bracts are modified leaves that provide support.
Một số phụ bract là lá biến đổi, cung cấp sự hỗ trợ.
the unique shape of the bract can help with identification.
Hình dạng độc đáo của phụ bract có thể giúp nhận dạng.
bracts can vary greatly in size and color among different species.
Phụ bract có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và màu sắc giữa các loài khác nhau.
some gardeners choose plants with striking bracts for decoration.
Một số người làm vườn chọn những cây có phụ bract nổi bật để trang trí.
the bract often falls off after the flower has bloomed.
Phụ bract thường rụng sau khi hoa nở.
bract structure
cấu trúc bract
modified bract
bract đã sửa đổi
bract color
màu bract
show bracts
hiển thị bract
large bract
bract lớn
bract size
kích thước bract
identify bract
xác định bract
study bracts
nghiên cứu bract
bract function
chức năng bract
bract arrangement
bố trí bract
the bract of the flower is often colorful and attractive.
Phụ bract của hoa thường có màu sắc sặc sỡ và hấp dẫn.
some plants have bracts that resemble petals.
Một số loài thực vật có phụ bract giống như cánh hoa.
bracts can serve to protect the flower buds.
Phụ bract có thể bảo vệ các chồi hoa.
in many species, the bract is larger than the actual flower.
Ở nhiều loài, phụ bract lớn hơn hoa thực tế.
the bract plays a crucial role in attracting pollinators.
Phụ bract đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút các loài thụ phấn.
some bracts are modified leaves that provide support.
Một số phụ bract là lá biến đổi, cung cấp sự hỗ trợ.
the unique shape of the bract can help with identification.
Hình dạng độc đáo của phụ bract có thể giúp nhận dạng.
bracts can vary greatly in size and color among different species.
Phụ bract có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và màu sắc giữa các loài khác nhau.
some gardeners choose plants with striking bracts for decoration.
Một số người làm vườn chọn những cây có phụ bract nổi bật để trang trí.
the bract often falls off after the flower has bloomed.
Phụ bract thường rụng sau khi hoa nở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay