quaestors

[Mỹ]/ˈkwɛːstər/
[Anh]/ˈkwɛstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giám đốc tài chính trong Rome cổ đại; quan chức có nhiệm vụ tài chính

Cụm từ & Cách kết hợp

quaestor role

vai trò của người quản cơ

quaestor duties

nhiệm vụ của người quản cơ

quaestor office

văn phòng của người quản cơ

quaestor appointment

lên chức của người quản cơ

quaestor report

báo cáo của người quản cơ

quaestor responsibilities

trách nhiệm của người quản cơ

quaestor functions

chức năng của người quản cơ

quaestor selection

lựa chọn người quản cơ

quaestor tasks

nhiệm vụ của người quản cơ

quaestor position

vị trí của người quản cơ

Câu ví dụ

the quaestor managed the finances of the city.

người quản cơ đã quản lý tài chính của thành phố.

as a quaestor, he was responsible for public funds.

với tư cách là người quản cơ, anh ấy chịu trách nhiệm về các quỹ công.

the quaestor presented the budget to the council.

người quản cơ đã trình ngân sách cho hội đồng.

she aspired to become a quaestor in the future.

cô ấy khao khát trở thành người quản cơ trong tương lai.

the quaestor's role is crucial for financial oversight.

vai trò của người quản cơ rất quan trọng đối với việc giám sát tài chính.

many quaestors have a background in accounting.

nhiều người quản cơ có nền tảng về kế toán.

the quaestor's report highlighted budgetary issues.

báo cáo của người quản cơ làm nổi bật các vấn đề ngân sách.

in ancient rome, a quaestor was an important official.

ở la mã cổ đại, người quản cơ là một quan chức quan trọng.

the quaestor worked closely with the treasurer.

người quản cơ làm việc chặt chẽ với người giữ quỹ.

understanding the role of a quaestor is essential for students of history.

hiểu vai trò của người quản cơ là điều cần thiết đối với sinh viên lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay