quahaug

[Mỹ]/ˈkwɔːhɔːg/
[Anh]/ˈkwɑːhɔg/

Dịch

n. một loại ngao được tìm thấy ở Bắc Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềuquahaugs

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh quahaug

sò quahog tươi

quahaug chowder

súp hải sản sò quahog

quahaug harvest

mùa thu hoạch sò quahog

quahaug shell

vỏ sò quahog

quahaug fishing

đánh bắt sò quahog

quahaug recipe

công thức nấu sò quahog

quahaug season

mùa sò quahog

quahaug stew

hầm sò quahog

quahaug farm

nông trại sò quahog

quahaug dish

món sò quahog

Câu ví dụ

quahaug is a popular shellfish in coastal cuisine.

hàu quahaug là một loại hải sản phổ biến trong ẩm thực ven biển.

many chefs use quahaug in their seafood dishes.

nhiều đầu bếp sử dụng hàu quahaug trong các món hải sản của họ.

you can find quahaug in local markets during the summer.

bạn có thể tìm thấy hàu quahaug tại các chợ địa phương vào mùa hè.

quahaug can be steamed, baked, or fried.

hàu quahaug có thể được hấp, nướng hoặc chiên.

eating quahaug is a delightful experience for seafood lovers.

ăn hàu quahaug là một trải nghiệm thú vị cho những người yêu thích hải sản.

quahaug harvesting is a popular activity in some regions.

thu hoạch hàu quahaug là một hoạt động phổ biến ở một số khu vực.

quahaug can be used to make delicious chowder.

hàu quahaug có thể được sử dụng để làm món chowder ngon.

many people enjoy quahaug on their summer vacation.

nhiều người thích ăn hàu quahaug trong kỳ nghỉ hè của họ.

quahaug fishing requires specific licenses and regulations.

đánh bắt hàu quahaug đòi hỏi các giấy phép và quy định cụ thể.

quahaug is often featured in local seafood festivals.

hàu quahaug thường xuyên xuất hiện trong các lễ hội hải sản địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay