quahogs

[Mỹ]/ˈkwɒhɒg/
[Anh]/ˈkwɑːhɔːg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ngao có nguồn gốc từ Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

quahog clam

nghêu quahog

quahog shell

vỏ nghêu quahog

quahog soup

súp nghêu quahog

quahog stew

hầm nghêu quahog

quahog festival

lễ hội nghêu quahog

quahog fishing

đánh bắt nghêu quahog

quahog harvest

mùa thu hoạch nghêu quahog

quahog population

dân số nghêu quahog

quahog industry

ngành công nghiệp nghêu quahog

quahog recipe

công thức nấu món nghêu quahog

Câu ví dụ

quahogs are a popular shellfish in new england cuisine.

Hàu quahog là một loại hải sản phổ biến trong ẩm thực New England.

many restaurants serve dishes made with quahogs.

Nhiều nhà hàng phục vụ các món ăn làm từ hàu quahog.

quahogs can be harvested from coastal waters.

Có thể khai thác hàu quahog từ các vùng nước ven biển.

people often enjoy clam chowder made with quahogs.

Mọi người thường thích món súp nghêu nấu với hàu quahog.

quahogs are sometimes used in seafood pasta dishes.

Hàu quahog đôi khi được sử dụng trong các món mì hải sản.

during the summer, quahog digging is a popular activity.

Trong mùa hè, đào hàu quahog là một hoạt động phổ biến.

quahogs can grow quite large, sometimes up to four inches.

Hàu quahog có thể lớn khá nhiều, đôi khi lên tới bốn inch.

some people prefer to eat quahogs raw on the half shell.

Một số người thích ăn hàu quahog sống trên vỏ.

quahogs are often used to make stuffing for clams.

Hàu quahog thường được sử dụng để làm nhân nghêu.

learning how to cook quahogs can be a fun experience.

Học cách nấu hàu quahog có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay