quakers

[Mỹ]/ˈkweɪkəz/
[Anh]/ˈkweɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của Hội Thánh bạn hữu; nhóm tôn giáo nổi tiếng với chủ nghĩa hòa bình và sự đơn giản.

Cụm từ & Cách kết hợp

quakers meeting

hội Quaker

quakers beliefs

niềm tin của Quaker

quakers values

giá trị của Quaker

quakers community

cộng đồng Quaker

quakers history

lịch sử Quaker

quakers principles

nguyên tắc của Quaker

quakers service

dịch vụ Quaker

quakers teachings

giảng dạy của Quaker

quakers faith

đạo Quaker

quakers activism

chủ nghĩa Quaker

Câu ví dụ

quakers are known for their peaceful beliefs.

những người thuộc đạo Quaker nổi tiếng với niềm tin hòa bình.

many quakers advocate for social justice.

nhiều người Quaker ủng hộ công bằng xã hội.

quakers often hold silent meetings for worship.

thường xuyên, những người Quaker tổ chức các buổi họp thờ phượng im lặng.

some quakers refuse to participate in wars.

một số người Quaker từ chối tham gia vào chiến tranh.

quakers emphasize the importance of community service.

những người Quaker nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.

quakers believe in equality for all people.

những người Quaker tin vào sự bình đẳng cho tất cả mọi người.

many quakers are involved in environmental activism.

nhiều người Quaker tham gia vào hoạt động môi trường.

quakers often promote nonviolent conflict resolution.

những người Quaker thường thúc đẩy giải quyết xung đột bất bạo động.

quakers have a rich history of philanthropy.

những người Quaker có lịch sử từ thiện phong phú.

quakers value simplicity in their lifestyle.

những người Quaker đánh giá cao sự đơn giản trong lối sống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay