positive qualities
đặc tính tích cực
essential qualities
những phẩm chất cần thiết
unique qualities
đặc tính độc đáo
key qualities
đặc tính quan trọng
negative qualities
đặc tính tiêu cực
personal qualities
đặc tính cá nhân
desirable qualities
đặc tính mong muốn
leadership qualities
đặc tính lãnh đạo
character qualities
đặc tính nhân cách
social qualities
đặc tính xã hội
she possesses many admirable qualities.
Cô ấy sở hữu nhiều phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
his leadership qualities are truly impressive.
Những phẩm chất lãnh đạo của anh ấy thực sự ấn tượng.
different cultures have unique qualities.
Các nền văn hóa khác nhau có những phẩm chất độc đáo.
one of her best qualities is her kindness.
Một trong những phẩm chất tốt nhất của cô ấy là sự tốt bụng.
we should appreciate the qualities of our friends.
Chúng ta nên đánh giá cao những phẩm chất của bạn bè.
honesty is one of the most important qualities.
Sự trung thực là một trong những phẩm chất quan trọng nhất.
he lacks some essential qualities for the job.
Anh ấy thiếu một số phẩm chất cần thiết cho công việc.
developing good qualities takes time and effort.
Phát triển những phẩm chất tốt đẹp cần thời gian và nỗ lực.
her artistic qualities shine through in her work.
Những phẩm chất nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
they are looking for specific qualities in candidates.
Họ đang tìm kiếm những phẩm chất cụ thể ở các ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay