quandangs

[Mỹ]/kwɒn.dæŋ/
[Anh]/kwɑn.dæŋ/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ gỗ đàn hương, có nguồn gốc từ Úc.

Cụm từ & Cách kết hợp

quandang style

phong cách quangdang

quandang moment

khoảnh khắc quangdang

quandang effect

hiệu ứng quangdang

quandang approach

cách tiếp cận quangdang

quandang concept

khái niệm quangdang

quandang method

phương pháp quangdang

quandang principle

nguyên tắc quangdang

quandang system

hệ thống quangdang

quandang theory

thuyết quangdang

quandang process

quy trình quangdang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay