classroom

[Mỹ]/'klɑːsruːm/
[Anh]/'klæs'rʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phòng nơi các lớp học được tổ chức, một phòng nơi việc giảng dạy diễn ra

Cụm từ & Cách kết hợp

in the classroom

trong lớp học

classroom teaching

dạy học trong lớp học

classroom instruction

giảng dạy trong lớp học

classroom building

tòa nhà lớp học

classroom climate

khí hậu lớp học

Câu ví dụ

classroom teachers; classroom instruction.

giáo viên trong lớp học; hướng dẫn trong lớp học.

grammar in the classroom became a fusty notion.

ngữ pháp trong lớp học trở thành một khái niệm cũ kỹ.

Not every student in this classroom is from China.

Không phải học sinh nào trong lớp học này cũng đến từ Trung Quốc.

Don't listen to the music in classroom or in alure.

Đừng nghe nhạc trong lớp học hoặc trong sự quyến rũ.

The naughty kid was in the classroom in body but not in spirit.

Đứa trẻ nghịch ngợm ở trong lớp học về thể xác nhưng không về tinh thần.

a second-floor classroom; an outdoor classroom.

một lớp học ở tầng hai; một lớp học ngoài trời.

The classroom was quiet during the examination.

Lớp học rất yên tĩnh trong thời gian thi.

They went into the classroom one after another.

Họ lần lượt vào lớp học.

We cleaned the classroom alternately.

Chúng tôi luân phiên nhau dọn dẹp lớp học.

three classrooms were gutted in the arson attack.

Ba phòng học đã bị thiêu rụi trong vụ tấn công đốt phá.

jury-rigged classrooms in gymnasiums.

các lớp học tạm bợ trong các phòng thể dục.

We’ll have to find a classroom that’s not in use.

Chúng ta sẽ phải tìm một lớp học không đang được sử dụng.

brick-and-mortar classrooms; a brick-and-mortar bookstore.

phòng học bằng gạch và vữa; một cửa hàng sách bằng gạch và vữa.

The classroom was full of activity; every child was busy.

Lớp học tràn ngập hoạt động; mọi đứa trẻ đều bận rộn.

Sometimes the 'classroom' is a Mississippi riverboat.

Đôi khi, 'lớp học' là một du thuyền trên sông Mississippi.

Stay in your classroom until it is time to go home.

Ở lại lớp học của bạn cho đến khi đến giờ về nhà.

There are thirty people in the classroom, counting the teacher.

Có ba mươi người trong lớp học, kể cả giáo viên.

Their classroom is decorated with portraits of scientists.

Lớp học của họ được trang trí bằng các bức chân dung các nhà khoa học.

The classroom stands empty during the holiday.

Lớp học trống không trong suốt kỳ nghỉ.

Ví dụ thực tế

One group changed the classroom while studying, the other didn’t.

Một nhóm đã thay đổi phòng học trong khi đang học, nhóm kia thì không.

Nguồn: Listening Digest

This airplane behind me is my classroom everyday.

Chiếc máy bay đằng sau tôi là lớp học của tôi mỗi ngày.

Nguồn: CNN 10 Student English August 2020 Compilation

Gaps are greatest in secondary school classrooms.

Những khoảng trống lớn nhất là ở các lớp học phổ thông.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 Collection

Penny exited the classroom in a fury.

Penny đã rời khỏi lớp học trong cơn thịnh nộ.

Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500

Can you help me find my classroom?

Bạn có thể giúp tôi tìm lớp học của tôi không?

Nguồn: Learn phrases and vocabulary with Vanessa.

Oh, Maggie. Look, this is our classroom.

Ôi, Maggie. Nhìn này, đây là lớp học của chúng ta.

Nguồn: Wow English

And I then filled my classroom with books.

Và sau đó tôi đã lấp đầy lớp học của mình bằng sách.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2022 Collection

The students seem to like the outdoor classroom.

Có vẻ như học sinh thích lớp học ngoài trời.

Nguồn: VOA Special January 2021 Collection

I'm sure everybody would like a clean classroom, just like home.

Tôi chắc chắn rằng mọi người đều muốn một lớp học sạch sẽ, giống như ở nhà.

Nguồn: Foreign Language Teaching and Research Press Junior Middle School English

You might need a classroom or a bigger place.

Bạn có thể cần một phòng học hoặc một chỗ lớn hơn.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay