quandong

[Mỹ]/ˈkwɒndɒŋ/
[Anh]/ˈkwɑːndɔŋ/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ gỗ đàn hương, có nguồn gốc từ Úc.
Word Forms
số nhiềuquandongs

Cụm từ & Cách kết hợp

quandong fruit

thanh long

quandong tree

cây thanh long

quandong jam

mứt thanh long

quandong juice

nước ép thanh long

quandong oil

dầu thanh long

quandong extract

chiết xuất thanh long

quandong dessert

tráng miệng thanh long

quandong tea

trà thanh long

quandong salad

salad thanh long

quandong smoothie

sinh tố thanh long

Câu ví dụ

quandong is often used in traditional medicine.

quandong thường được sử dụng trong y học truyền thống.

she made a delicious jam using quandong fruit.

Cô ấy đã làm một món mứt ngon bằng quả quandong.

he enjoys hiking in areas where quandong trees grow.

Anh ấy thích đi bộ đường dài ở những khu vực có cây quandong mọc.

quandong is rich in vitamin c and antioxidants.

Quandong giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.

the quandong tree is native to australia.

Cây quandong có nguồn gốc từ Úc.

she learned about the benefits of quandong in her health class.

Cô ấy đã tìm hiểu về những lợi ích của quandong trong lớp học sức khỏe của mình.

they sell quandong products at the local market.

Họ bán các sản phẩm quandong tại chợ địa phương.

quandong has a unique tart flavor that many love.

Quandong có một hương vị chua độc đáo mà nhiều người yêu thích.

she plans to plant a quandong tree in her garden.

Cô ấy dự định trồng một cây quandong trong vườn của mình.

quandong can be used in both sweet and savory dishes.

Quandong có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay