| số nhiều | quandongs |
quandong fruit
thanh long
quandong tree
cây thanh long
quandong jam
mứt thanh long
quandong juice
nước ép thanh long
quandong oil
dầu thanh long
quandong extract
chiết xuất thanh long
quandong dessert
tráng miệng thanh long
quandong tea
trà thanh long
quandong salad
salad thanh long
quandong smoothie
sinh tố thanh long
quandong is often used in traditional medicine.
quandong thường được sử dụng trong y học truyền thống.
she made a delicious jam using quandong fruit.
Cô ấy đã làm một món mứt ngon bằng quả quandong.
he enjoys hiking in areas where quandong trees grow.
Anh ấy thích đi bộ đường dài ở những khu vực có cây quandong mọc.
quandong is rich in vitamin c and antioxidants.
Quandong giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.
the quandong tree is native to australia.
Cây quandong có nguồn gốc từ Úc.
she learned about the benefits of quandong in her health class.
Cô ấy đã tìm hiểu về những lợi ích của quandong trong lớp học sức khỏe của mình.
they sell quandong products at the local market.
Họ bán các sản phẩm quandong tại chợ địa phương.
quandong has a unique tart flavor that many love.
Quandong có một hương vị chua độc đáo mà nhiều người yêu thích.
she plans to plant a quandong tree in her garden.
Cô ấy dự định trồng một cây quandong trong vườn của mình.
quandong can be used in both sweet and savory dishes.
Quandong có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.
quandong fruit
thanh long
quandong tree
cây thanh long
quandong jam
mứt thanh long
quandong juice
nước ép thanh long
quandong oil
dầu thanh long
quandong extract
chiết xuất thanh long
quandong dessert
tráng miệng thanh long
quandong tea
trà thanh long
quandong salad
salad thanh long
quandong smoothie
sinh tố thanh long
quandong is often used in traditional medicine.
quandong thường được sử dụng trong y học truyền thống.
she made a delicious jam using quandong fruit.
Cô ấy đã làm một món mứt ngon bằng quả quandong.
he enjoys hiking in areas where quandong trees grow.
Anh ấy thích đi bộ đường dài ở những khu vực có cây quandong mọc.
quandong is rich in vitamin c and antioxidants.
Quandong giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.
the quandong tree is native to australia.
Cây quandong có nguồn gốc từ Úc.
she learned about the benefits of quandong in her health class.
Cô ấy đã tìm hiểu về những lợi ích của quandong trong lớp học sức khỏe của mình.
they sell quandong products at the local market.
Họ bán các sản phẩm quandong tại chợ địa phương.
quandong has a unique tart flavor that many love.
Quandong có một hương vị chua độc đáo mà nhiều người yêu thích.
she plans to plant a quandong tree in her garden.
Cô ấy dự định trồng một cây quandong trong vườn của mình.
quandong can be used in both sweet and savory dishes.
Quandong có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay