quant

[Mỹ]/kwɒnt/
[Anh]/kwænt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mái chèo; chuyên gia trong phân tích định lượng
vt. đẩy bằng mái chèo
vi. đẩy một chiếc thuyền bằng mái chèo

Cụm từ & Cách kết hợp

quantitative analysis

phân tích định lượng

quantitative research

nghiên cứu định lượng

quantifiable data

dữ liệu định lượng

quantum mechanics

cơ học lượng tử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay