qualitative research
nghiên cứu định tính
qualitative data
dữ liệu định tính
qualitative analysis
phân tích định tính
qualitative change
sự thay đổi định tính
qualitative method
phương pháp định tính
qualitative index
chỉ số định tính
qualitative assessment
đánh giá định tính
qualitative information
thông tin định tính
qualitative control
kiểm soát định tính
qualitative investigation
điều tra định tính
qualitative test
thử nghiệm định tính
qualitative variable
biến số định tính
qualitative character
đặc tính định tính
qualitative characteristic
đặc điểm định tính
qualitative research provides in-depth insights into human behavior.
nghiên cứu định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của con người.
the company focuses on delivering high-quality products with a qualitative edge.
công ty tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với lợi thế định tính.
qualitative data analysis requires careful interpretation of patterns and themes.
phân tích dữ liệu định tính đòi hỏi sự giải thích cẩn thận về các mô hình và chủ đề.
she conducted a qualitative analysis of the survey results to identify key trends.
cô ấy đã thực hiện phân tích định tính về kết quả khảo sát để xác định các xu hướng chính.
qualitative measures are often used to assess subjective experiences and opinions.
các biện pháp định tính thường được sử dụng để đánh giá các kinh nghiệm và ý kiến chủ quan.
the qualitative differences between the two products are evident in their performance.
những khác biệt định tính giữa hai sản phẩm thể hiện rõ trong hiệu suất của chúng.
qualitative factors such as customer satisfaction can impact brand loyalty.
các yếu tố định tính như sự hài lòng của khách hàng có thể ảnh hưởng đến lòng trung thành với thương hiệu.
the qualitative aspects of the artwork were praised for their emotional depth.
những khía cạnh định tính của tác phẩm nghệ thuật đã được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc của chúng.
the qualitative assessment highlighted areas for improvement in the project.
bản đánh giá định tính đã làm nổi bật những lĩnh vực cần cải thiện trong dự án.
she emphasized the importance of qualitative feedback for personal growth.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi định tính cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay