self quarantines
tự cách ly
mandatory quarantines
cách ly bắt buộc
travel quarantines
cách ly khi đi lại
home quarantines
cách ly tại nhà
quarantine measures
biện pháp cách ly
quarantine protocols
nguyên tắc cách ly
quarantine rules
quy tắc cách ly
quarantine facilities
cơ sở cách ly
quarantine period
thời gian cách ly
quarantine orders
lệnh cách ly
during the outbreak, many countries enforced quarantines.
Trong thời gian bùng phát, nhiều quốc gia đã áp đặt cách ly.
quarantines are essential to control the spread of disease.
Việc cách ly là điều cần thiết để kiểm soát sự lây lan dịch bệnh.
the government announced new quarantines to protect public health.
Chính phủ đã công bố các biện pháp cách ly mới để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
people in quarantines must follow strict health guidelines.
Những người bị cách ly phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về sức khỏe.
quarantines can be challenging for mental health.
Việc cách ly có thể gây ra những thách thức về sức khỏe tinh thần.
travel restrictions often lead to longer quarantines.
Các hạn chế về đi lại thường dẫn đến thời gian cách ly dài hơn.
quarantines are imposed on travelers from high-risk areas.
Việc cách ly được áp đặt đối với những người hành khách đến từ các khu vực có nguy cơ cao.
many people have experienced quarantines during the pandemic.
Nhiều người đã trải qua thời gian cách ly trong đại dịch.
health officials monitor individuals in quarantines closely.
Các quan chức y tế theo dõi chặt chẽ những người bị cách ly.
quarantines are a temporary measure to ensure safety.
Việc cách ly là một biện pháp tạm thời để đảm bảo an toàn.
self quarantines
tự cách ly
mandatory quarantines
cách ly bắt buộc
travel quarantines
cách ly khi đi lại
home quarantines
cách ly tại nhà
quarantine measures
biện pháp cách ly
quarantine protocols
nguyên tắc cách ly
quarantine rules
quy tắc cách ly
quarantine facilities
cơ sở cách ly
quarantine period
thời gian cách ly
quarantine orders
lệnh cách ly
during the outbreak, many countries enforced quarantines.
Trong thời gian bùng phát, nhiều quốc gia đã áp đặt cách ly.
quarantines are essential to control the spread of disease.
Việc cách ly là điều cần thiết để kiểm soát sự lây lan dịch bệnh.
the government announced new quarantines to protect public health.
Chính phủ đã công bố các biện pháp cách ly mới để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
people in quarantines must follow strict health guidelines.
Những người bị cách ly phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về sức khỏe.
quarantines can be challenging for mental health.
Việc cách ly có thể gây ra những thách thức về sức khỏe tinh thần.
travel restrictions often lead to longer quarantines.
Các hạn chế về đi lại thường dẫn đến thời gian cách ly dài hơn.
quarantines are imposed on travelers from high-risk areas.
Việc cách ly được áp đặt đối với những người hành khách đến từ các khu vực có nguy cơ cao.
many people have experienced quarantines during the pandemic.
Nhiều người đã trải qua thời gian cách ly trong đại dịch.
health officials monitor individuals in quarantines closely.
Các quan chức y tế theo dõi chặt chẽ những người bị cách ly.
quarantines are a temporary measure to ensure safety.
Việc cách ly là một biện pháp tạm thời để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay