quarks

[Mỹ]/kwɑːks/
[Anh]/kwɔrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các hạt siêu nguyên tử tạo thành proton và neutron

Cụm từ & Cách kết hợp

quarks and leptons

hạt quark và lepton

quarks in physics

quark trong vật lý

up quarks

quark lên

down quarks

quark xuống

quarks are fundamental

quark là nền tảng cơ bản

quarks in particles

quark trong các hạt

quarks and gluons

quark và gluon

strange quarks

quark lạ

quarks behavior

hành vi của quark

quarks in nature

quark trong tự nhiên

Câu ví dụ

quarks are fundamental particles in physics.

các quark là những hạt cơ bản trong vật lý.

there are six types of quarks known to science.

có sáu loại quark được khoa học biết đến.

quarks combine to form protons and neutrons.

các quark kết hợp với nhau để tạo thành proton và neutron.

the study of quarks helps us understand the universe.

nghiên cứu về quark giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.

quarks are held together by the strong force.

các quark được giữ lại với nhau bởi lực mạnh.

each quark has a corresponding antiquark.

mỗi quark đều có một antiquark tương ứng.

physicists study quarks using particle accelerators.

các nhà vật lý nghiên cứu quark bằng cách sử dụng các máy gia tốc hạt.

quarks are never found in isolation due to confinement.

quark không bao giờ được tìm thấy ở trạng thái cô lập do sự giam giữ.

understanding quarks is crucial for particle physics.

hiểu về quark rất quan trọng đối với vật lý hạt.

quarks possess a property called color charge.

quark sở hữu một tính chất gọi là điện tích màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay