quartos available
phòng ở còn trống
quartos for rent
phòng cho thuê
quartos booked
phòng đã đặt
quartos reserved
phòng đã đặt trước
quartos needed
phòng cần thiết
quartos cleaned
phòng đã được dọn
quartos shared
phòng ở chung
quartos occupied
phòng đang có người ở
quartos checked
phòng đã được kiểm tra
quartos listed
phòng đã được niêm yết
we have three quartos in our apartment.
Chúng tôi có ba phòng ở trong căn hộ của chúng tôi.
she decorated the quartos with beautiful paintings.
Cô ấy trang trí các phòng bằng những bức tranh đẹp.
the hotel offers spacious quartos for families.
Khách sạn cung cấp các phòng rộng rãi cho gia đình.
each quarto has its own bathroom.
Mỗi phòng có phòng tắm riêng.
he rented a quarto in the city center.
Anh ấy đã thuê một phòng ở trung tâm thành phố.
they converted the attic into two additional quartos.
Họ đã cải tạo gác mái thành hai phòng thêm.
quartos can be expensive in tourist areas.
Các phòng có thể đắt đỏ ở những khu vực du lịch.
she prefers to stay in private quartos when traveling.
Cô ấy thích ở trong các phòng riêng khi đi du lịch.
we need to clean the quartos before guests arrive.
Chúng tôi cần dọn dẹp các phòng trước khi khách đến.
his quartos were filled with books and art supplies.
Các phòng của anh ấy chứa đầy sách và vật liệu nghệ thuật.
quartos available
phòng ở còn trống
quartos for rent
phòng cho thuê
quartos booked
phòng đã đặt
quartos reserved
phòng đã đặt trước
quartos needed
phòng cần thiết
quartos cleaned
phòng đã được dọn
quartos shared
phòng ở chung
quartos occupied
phòng đang có người ở
quartos checked
phòng đã được kiểm tra
quartos listed
phòng đã được niêm yết
we have three quartos in our apartment.
Chúng tôi có ba phòng ở trong căn hộ của chúng tôi.
she decorated the quartos with beautiful paintings.
Cô ấy trang trí các phòng bằng những bức tranh đẹp.
the hotel offers spacious quartos for families.
Khách sạn cung cấp các phòng rộng rãi cho gia đình.
each quarto has its own bathroom.
Mỗi phòng có phòng tắm riêng.
he rented a quarto in the city center.
Anh ấy đã thuê một phòng ở trung tâm thành phố.
they converted the attic into two additional quartos.
Họ đã cải tạo gác mái thành hai phòng thêm.
quartos can be expensive in tourist areas.
Các phòng có thể đắt đỏ ở những khu vực du lịch.
she prefers to stay in private quartos when traveling.
Cô ấy thích ở trong các phòng riêng khi đi du lịch.
we need to clean the quartos before guests arrive.
Chúng tôi cần dọn dẹp các phòng trước khi khách đến.
his quartos were filled with books and art supplies.
Các phòng của anh ấy chứa đầy sách và vật liệu nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay