quartzose

[Mỹ]/ˈkwɔːtsəʊz/
[Anh]/ˈkwɔrtsəʊz/

Dịch

adj. liên quan đến thạch anh; chủ yếu được cấu tạo từ thạch anh

Cụm từ & Cách kết hợp

quartzose rock

đá thạch anh

quartzose sand

cát thạch anh

quartzose material

vật liệu thạch anh

quartzose deposits

mỏ thạch anh

quartzose grains

hạt thạch anh

quartzose texture

bề mặt thạch anh

quartzose minerals

khoáng vật thạch anh

quartzose formation

sự hình thành thạch anh

quartzose matrix

ma trận thạch anh

quartzose vein

mạch thạch anh

Câu ví dụ

the quartzose rock was found in the riverbed.

đá thạch anh đã được tìm thấy trong lòng sông.

quartzose sands are often used in glass making.

cát thạch anh thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh.

geologists study quartzose formations to understand earth's history.

các nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo thạch anh để hiểu về lịch sử của trái đất.

the quartzose texture gives the stone a unique appearance.

bề mặt thạch anh mang lại cho đá một vẻ ngoài độc đáo.

they discovered quartzose deposits in the mountainous region.

họ đã phát hiện ra các mỏ thạch anh trong vùng núi.

quartzose materials are essential for many industrial applications.

vật liệu thạch anh rất cần thiết cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

the quartzose layer acted as a natural filter for the water.

lớp thạch anh đóng vai trò là bộ lọc tự nhiên cho nước.

she admired the quartzose crystals in the jewelry shop.

cô ngưỡng mộ những tinh thể thạch anh trong cửa hàng trang sức.

quartzose soil is known for its drainage properties.

đất thạch anh nổi tiếng với khả năng thoát nước.

the quartzose cliffs offered a stunning view of the valley.

vách đá thạch anh mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay