| số nhiều | quasi-academics |
quasi-academic research
nghiên cứu bán học thuật
quasi-academic style
phong cách bán học thuật
quasi-academic writing
văn phong bán học thuật
quasi-academic paper
bài viết bán học thuật
be quasi-academic
là bán học thuật
quasi-academically speaking
theo cách bán học thuật
quasi-academic tone
phong cách bán học thuật
quasi-academic approach
phương pháp bán học thuật
quasi-academic discourse
đối thoại bán học thuật
quasi-academic analysis
phân tích bán học thuật
the presentation, while not strictly academic, had a quasi-academic feel.
Bài trình bày, mặc dù không hoàn toàn mang tính học thuật, nhưng mang một cảm giác gần gũi với học thuật.
his quasi-academic research paper lacked rigorous methodology.
Bài nghiên cứu gần gũi với học thuật của anh ấy thiếu phương pháp luận nghiêm ngặt.
the conference featured a mix of academic and quasi-academic presentations.
Hội nghị có sự kết hợp giữa các bài trình bày mang tính học thuật và gần gũi với học thuật.
she delivered a quasi-academic lecture on the history of typography.
Cô ấy đã trình bày một bài giảng mang tính gần gũi với học thuật về lịch sử typography.
the blog post offered a quasi-academic analysis of the film's themes.
Bài viết blog cung cấp một phân tích gần gũi với học thuật về các chủ đề của bộ phim.
the report adopted a quasi-academic tone to appear more credible.
Báo cáo đã sử dụng giọng điệu gần gũi với học thuật để trông có vẻ đáng tin cậy hơn.
he presented a quasi-academic argument, drawing on popular sources.
Anh ấy đưa ra một lập luận gần gũi với học thuật, dựa trên các nguồn phổ biến.
the student's essay had a quasi-academic style, but lacked depth.
Bài luận của sinh viên mang phong cách gần gũi với học thuật, nhưng thiếu chiều sâu.
the project aimed for a quasi-academic standard, but fell short.
Dự án nhắm đến một tiêu chuẩn gần gũi với học thuật, nhưng không đạt được.
the discussion moved into a quasi-academic debate about the topic.
Bàn luận chuyển sang một cuộc tranh luận gần gũi với học thuật về chủ đề này.
the article's quasi-academic approach was appreciated by some readers.
Phương pháp gần gũi với học thuật của bài viết được một số độc giả đánh giá cao.
quasi-academic research
nghiên cứu bán học thuật
quasi-academic style
phong cách bán học thuật
quasi-academic writing
văn phong bán học thuật
quasi-academic paper
bài viết bán học thuật
be quasi-academic
là bán học thuật
quasi-academically speaking
theo cách bán học thuật
quasi-academic tone
phong cách bán học thuật
quasi-academic approach
phương pháp bán học thuật
quasi-academic discourse
đối thoại bán học thuật
quasi-academic analysis
phân tích bán học thuật
the presentation, while not strictly academic, had a quasi-academic feel.
Bài trình bày, mặc dù không hoàn toàn mang tính học thuật, nhưng mang một cảm giác gần gũi với học thuật.
his quasi-academic research paper lacked rigorous methodology.
Bài nghiên cứu gần gũi với học thuật của anh ấy thiếu phương pháp luận nghiêm ngặt.
the conference featured a mix of academic and quasi-academic presentations.
Hội nghị có sự kết hợp giữa các bài trình bày mang tính học thuật và gần gũi với học thuật.
she delivered a quasi-academic lecture on the history of typography.
Cô ấy đã trình bày một bài giảng mang tính gần gũi với học thuật về lịch sử typography.
the blog post offered a quasi-academic analysis of the film's themes.
Bài viết blog cung cấp một phân tích gần gũi với học thuật về các chủ đề của bộ phim.
the report adopted a quasi-academic tone to appear more credible.
Báo cáo đã sử dụng giọng điệu gần gũi với học thuật để trông có vẻ đáng tin cậy hơn.
he presented a quasi-academic argument, drawing on popular sources.
Anh ấy đưa ra một lập luận gần gũi với học thuật, dựa trên các nguồn phổ biến.
the student's essay had a quasi-academic style, but lacked depth.
Bài luận của sinh viên mang phong cách gần gũi với học thuật, nhưng thiếu chiều sâu.
the project aimed for a quasi-academic standard, but fell short.
Dự án nhắm đến một tiêu chuẩn gần gũi với học thuật, nhưng không đạt được.
the discussion moved into a quasi-academic debate about the topic.
Bàn luận chuyển sang một cuộc tranh luận gần gũi với học thuật về chủ đề này.
the article's quasi-academic approach was appreciated by some readers.
Phương pháp gần gũi với học thuật của bài viết được một số độc giả đánh giá cao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now