search query
truy vấn tìm kiếm
query results
kết quả truy vấn
query language
ngôn ngữ truy vấn
query builder
xây dựng truy vấn
structured query language
ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc
query the database
truy vấn cơ sở dữ liệu
I query his trustworthiness.
Tôi đặt câu hỏi về độ tin cậy của anh ấy.
They raised a query on his sincerity.
Họ đặt câu hỏi về sự chân thành của anh ấy.
Her queries were rhetorical,and best ignored.
Những câu hỏi của cô ấy mang tính tu từ và tốt nhất là nên bỏ qua.
if you have any queries please telephone our office.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi điện cho văn phòng của chúng tôi.
if you have any queries relative to payment, please contact us.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến thanh toán, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
I have several queries about the work you gave me.
Tôi có một vài câu hỏi về công việc mà bạn giao cho tôi.
I query very much whether it is wise to act so hastily.
Tôi rất tự hỏi liệu có khôn ngoan khi hành động quá vội vàng hay không.
Lexic analysis constructs query semantic tree according to thesemantic unit which lexic analyzer provides.
Phân tích từ vựng xây dựng cây ngữ nghĩa truy vấn theo đơn vị ngữ nghĩa mà trình phân tích từ vựng cung cấp.
Structured Query Language (SQL), in computer science, is a database sublanguage used in querying, updating, and managing relational databases.
Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), trong khoa học máy tính, là một ngôn ngữ phụ cơ sở dữ liệu được sử dụng trong truy vấn, cập nhật và quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ.
Based on the adjacency multilist, the author gives the algorithms of the graph display and creates a interactive system about the display and query of the graph.
Dựa trên danh sách đa chiều lân cận, tác giả đưa ra các thuật toán hiển thị đồ thị và tạo ra một hệ thống tương tác về hiển thị và truy vấn đồ thị.
To obtain high performance WFS, parallelize querying of large GML document is one of the feasible ways.
Để đạt được hiệu suất WFS cao, việc song song hóa truy vấn các tài liệu GML lớn là một trong những cách khả thi.
This approach use tree index and theorem about leaforder region to evaluate semiflexible queries over ontology tree.
Phương pháp này sử dụng chỉ mục cây và định lý về vùng thứ tự lá để đánh giá các truy vấn bán linh hoạt trên cây tri thức.
If we want prevent wire-pulling, reinforce the diaphaneity in the adjudgment, the civil judgment should reflect the course of quote, query and attestation in the civil case adjudgment adequately.
Nếu chúng ta muốn ngăn chặn việc kéo dây, tăng cường tính minh bạch trong xét xử, thì phán quyết dân sự nên phản ánh đầy đủ quá trình trích dẫn, truy vấn và xác nhận trong quá trình xét xử vụ án dân sự.
It was hectic at work today; I had so many phone calls and queries to answer that I didn't know whether I was on my head or my heels.
Hôm nay ở chỗ làm việc rất bận rộn; Tôi có rất nhiều cuộc gọi và thắc mắc cần trả lời đến mức tôi không biết mình đang đi trên đầu hay gót chân.
It vets candidates by handling routine queries.
Nó đánh giá các ứng viên bằng cách xử lý các câu hỏi thường xuyên.
Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 CollectionIf I do have any queries I'll call you, OK?
Nếu tôi có bất kỳ câu hỏi nào, tôi sẽ gọi cho bạn, được không?
Nguồn: Banking Situational ConversationThe Captain rarely handles passenger queries directly.
Thuyền trưởng hiếm khi xử lý trực tiếp các câu hỏi của hành khách.
Nguồn: Go blank axis versionWhat is your flagrelated comment or query?
Bạn có bình luận hoặc câu hỏi liên quan đến cờ nào không?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10" I've got a query about your course aims, " said Hermione.
“Tôi có một câu hỏi về mục tiêu khóa học của bạn,” Hermione nói.
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixThey also counted Google queries, and saw drought-related searches spike as more news appeared.
Họ cũng đếm số lượng truy vấn Google và nhận thấy số lượng tìm kiếm liên quan đến hạn hán tăng cao khi có nhiều tin tức xuất hiện hơn.
Nguồn: Science in 60 Seconds March 2018 Compilation" If you have other queries we can deal with them at the end of class."
But now I can query it with natural.
Nhưng bây giờ tôi có thể truy vấn nó bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Nguồn: Technology Trends" And immortality" ? Maud queried loudly in the ear.
“Và bất tử?” Maud hỏi to lớn vào tai.
Nguồn: Sea Wolf (Part Two)UI testing queries run three times faster than they did before.
Các truy vấn kiểm tra giao diện người dùng chạy nhanh hơn ba lần so với trước đây.
Nguồn: Apple latest newsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay