the brave questers set out at dawn to find the legendary sword.
Những người tìm kiếm dũng cảm bắt đầu hành trình vào lúc bình minh để tìm kiếm thanh kiếm huyền thoại.
young questers often underestimate the dangers of the ancient forest.
Những người tìm kiếm trẻ tuổi thường đánh giá thấp những nguy hiểm của khu rừng cổ đại.
the determined questers refused to abandon their mission despite many obstacles.
Những người tìm kiếm kiên định đã từ chối bỏ cuộc nhiệm vụ mặc dù có nhiều trở ngại.
a band of questers traveled across the desert seeking the hidden city.
Một nhóm người tìm kiếm đã đi qua sa mạc để tìm kiếm thành phố ẩn.
the weary questers finally reached the mountain's summit as the sun set.
Cuối cùng, những người tìm kiếm mệt mỏi đã đến đỉnh núi khi mặt trời lặn.
valiant questers have tales of triumph and tragedy etched into history.
Những người tìm kiếm dũng cảm có những câu chuyện về chiến thắng và bi kịch được khắc vào lịch sử.
noble questers protect the realm while pursuing glory and honor.
Những người tìm kiếm cao quý bảo vệ vương quốc trong khi theo đuổi vinh quang và danh dự.
the questers prepared supplies carefully before embarking on their journey.
Những người tìm kiếm đã chuẩn bị đồ dùng cẩn thận trước khi bắt đầu hành trình của họ.
intrepid questers charted unknown territories and mapped new lands.
Những người tìm kiếm dũng cảm đã khảo sát các vùng lãnh thổ chưa biết và lập bản đồ các vùng đất mới.
the questers discovered an ancient temple buried beneath the jungle.
Những người tìm kiếm đã phát hiện ra một ngôi đền cổ bị chôn vùi dưới rừng rậm.
after months of searching, the questers returned home victorious.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, những người tìm kiếm đã trở về nhà với chiến thắng.
wise questers know when to fight and when to negotiate with enemies.
Những người tìm kiếm khôn ngoan biết khi nào nên chiến đấu và khi nào nên thương lượng với kẻ thù.
the brave questers set out at dawn to find the legendary sword.
Những người tìm kiếm dũng cảm bắt đầu hành trình vào lúc bình minh để tìm kiếm thanh kiếm huyền thoại.
young questers often underestimate the dangers of the ancient forest.
Những người tìm kiếm trẻ tuổi thường đánh giá thấp những nguy hiểm của khu rừng cổ đại.
the determined questers refused to abandon their mission despite many obstacles.
Những người tìm kiếm kiên định đã từ chối bỏ cuộc nhiệm vụ mặc dù có nhiều trở ngại.
a band of questers traveled across the desert seeking the hidden city.
Một nhóm người tìm kiếm đã đi qua sa mạc để tìm kiếm thành phố ẩn.
the weary questers finally reached the mountain's summit as the sun set.
Cuối cùng, những người tìm kiếm mệt mỏi đã đến đỉnh núi khi mặt trời lặn.
valiant questers have tales of triumph and tragedy etched into history.
Những người tìm kiếm dũng cảm có những câu chuyện về chiến thắng và bi kịch được khắc vào lịch sử.
noble questers protect the realm while pursuing glory and honor.
Những người tìm kiếm cao quý bảo vệ vương quốc trong khi theo đuổi vinh quang và danh dự.
the questers prepared supplies carefully before embarking on their journey.
Những người tìm kiếm đã chuẩn bị đồ dùng cẩn thận trước khi bắt đầu hành trình của họ.
intrepid questers charted unknown territories and mapped new lands.
Những người tìm kiếm dũng cảm đã khảo sát các vùng lãnh thổ chưa biết và lập bản đồ các vùng đất mới.
the questers discovered an ancient temple buried beneath the jungle.
Những người tìm kiếm đã phát hiện ra một ngôi đền cổ bị chôn vùi dưới rừng rậm.
after months of searching, the questers returned home victorious.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, những người tìm kiếm đã trở về nhà với chiến thắng.
wise questers know when to fight and when to negotiate with enemies.
Những người tìm kiếm khôn ngoan biết khi nào nên chiến đấu và khi nào nên thương lượng với kẻ thù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay