participants were asked to fill out detailed questionnaires about their dietary habits.
Các đối tượng tham gia được yêu cầu điền vào các bảng hỏi chi tiết về thói quen ăn uống của họ.
the company distributed questionnaires to gather feedback from customers about their new product.
Công ty đã phát hành các bảng hỏi để thu thập phản hồi từ khách hàng về sản phẩm mới của họ.
researchers designed questionnaires to measure job satisfaction among employees.
Những nhà nghiên cứu đã thiết kế các bảng hỏi nhằm đo lường mức độ hài lòng với công việc của nhân viên.
students completed questionnaires evaluating the effectiveness of the online course.
Các sinh viên đã hoàn thành các bảng hỏi đánh giá hiệu quả của khóa học trực tuyến.
the hospital uses patient questionnaires to improve the quality of healthcare services.
Bệnh viện sử dụng các bảng hỏi của bệnh nhân để cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
we analyzed the questionnaires and found some surprising trends in consumer behavior.
Chúng tôi đã phân tích các bảng hỏi và phát hiện ra một số xu hướng bất ngờ trong hành vi tiêu dùng.
the survey team distributed thousands of questionnaires across different regions.
Đội ngũ khảo sát đã phân phát hàng nghìn bảng hỏi tại các khu vực khác nhau.
teachers created questionnaires to assess students' understanding of the material.
Các giáo viên đã tạo ra các bảng hỏi để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.
the anonymous questionnaires revealed honest opinions about workplace culture.
Các bảng hỏi ẩn danh đã tiết lộ những ý kiến chân thật về văn hóa nơi làm việc.
market researchers often use questionnaires to collect data from target demographics.
Các nhà nghiên cứu thị trường thường sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ các nhóm đối tượng mục tiêu.
online questionnaires have become increasingly popular for gathering customer feedback.
Các bảng hỏi trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong việc thu thập phản hồi từ khách hàng.
the psychology department developed questionnaires to study the effects of social media on mental health.
Bộ môn tâm lý học đã phát triển các bảng hỏi nhằm nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần.
participants were asked to fill out detailed questionnaires about their dietary habits.
Các đối tượng tham gia được yêu cầu điền vào các bảng hỏi chi tiết về thói quen ăn uống của họ.
the company distributed questionnaires to gather feedback from customers about their new product.
Công ty đã phát hành các bảng hỏi để thu thập phản hồi từ khách hàng về sản phẩm mới của họ.
researchers designed questionnaires to measure job satisfaction among employees.
Những nhà nghiên cứu đã thiết kế các bảng hỏi nhằm đo lường mức độ hài lòng với công việc của nhân viên.
students completed questionnaires evaluating the effectiveness of the online course.
Các sinh viên đã hoàn thành các bảng hỏi đánh giá hiệu quả của khóa học trực tuyến.
the hospital uses patient questionnaires to improve the quality of healthcare services.
Bệnh viện sử dụng các bảng hỏi của bệnh nhân để cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
we analyzed the questionnaires and found some surprising trends in consumer behavior.
Chúng tôi đã phân tích các bảng hỏi và phát hiện ra một số xu hướng bất ngờ trong hành vi tiêu dùng.
the survey team distributed thousands of questionnaires across different regions.
Đội ngũ khảo sát đã phân phát hàng nghìn bảng hỏi tại các khu vực khác nhau.
teachers created questionnaires to assess students' understanding of the material.
Các giáo viên đã tạo ra các bảng hỏi để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.
the anonymous questionnaires revealed honest opinions about workplace culture.
Các bảng hỏi ẩn danh đã tiết lộ những ý kiến chân thật về văn hóa nơi làm việc.
market researchers often use questionnaires to collect data from target demographics.
Các nhà nghiên cứu thị trường thường sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ các nhóm đối tượng mục tiêu.
online questionnaires have become increasingly popular for gathering customer feedback.
Các bảng hỏi trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong việc thu thập phản hồi từ khách hàng.
the psychology department developed questionnaires to study the effects of social media on mental health.
Bộ môn tâm lý học đã phát triển các bảng hỏi nhằm nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay