quicksets

[Mỹ]/ˈkwɪkˌsɛt/
[Anh]/ˈkwɪkˌsɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. làm từ hàng rào; nhanh chóng phát triển
n. cây dùng để làm hàng rào; cành cây để trồng

Cụm từ & Cách kết hợp

quickset lock

khóa quickset

quickset key

chìa khóa quickset

quickset system

hệ thống quickset

quickset mechanism

cơ chế quickset

quickset solution

giải pháp quickset

quickset feature

tính năng quickset

quickset installation

lắp đặt quickset

quickset process

quy trình quickset

quickset design

thiết kế quickset

quickset option

tùy chọn quickset

Câu ví dụ

the quickset hedge provides excellent privacy.

Hàng rào nhanh chóng mang lại sự riêng tư tuyệt vời.

we used quickset concrete for the foundation.

Chúng tôi đã sử dụng bê tông quickset cho nền móng.

quickset plants are ideal for fast landscaping.

Cây xanh quickset rất lý tưởng cho việc thiết kế cảnh quan nhanh chóng.

he prefers quickset locks for added security.

Anh ấy thích khóa quickset để tăng thêm sự an toàn.

the quickset solution saved us a lot of time.

Giải pháp quickset đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.

she opted for quickset tiles in the kitchen.

Cô ấy chọn gạch quickset trong bếp.

quickset technology is changing the construction industry.

Công nghệ quickset đang thay đổi ngành xây dựng.

they installed quickset fencing around the garden.

Họ đã lắp hàng rào quickset xung quanh khu vườn.

using quickset methods made the project easier.

Việc sử dụng các phương pháp quickset đã giúp dự án dễ dàng hơn.

the quickset mixture dries in just a few hours.

Thành phần quickset khô chỉ trong vài giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay