| số nhiều | quidnuncs |
nosy quidnunc
chăm chỉ tọc mạch
local quidnunc
người hay tọc mạch địa phương
curious quidnunc
tò mò
gossiping quidnunc
thích buôn chuyện
chatty quidnunc
hăng hái nói chuyện
busy quidnunc
bận rộn
town quidnunc
người hay tọc mạch trong thị trấn
friendly quidnunc
thân thiện
social quidnunc
thích giao lưu
inquisitive quidnunc
hay dò xét
the quidnunc at the party knew all the latest gossip.
kẻ hay tò mò tại bữa tiệc biết tất cả những tin đồn mới nhất.
as a quidnunc, she always had the inside scoop on local events.
với tư cách là một kẻ hay tò mò, cô ấy luôn có thông tin nội bộ về các sự kiện địa phương.
he enjoys being a quidnunc, always sharing news with friends.
anh ấy thích làm một kẻ hay tò mò, luôn chia sẻ tin tức với bạn bè.
the quidnunc in the office kept everyone updated on the changes.
kẻ hay tò mò trong văn phòng luôn cập nhật cho mọi người về những thay đổi.
being a quidnunc can sometimes lead to misunderstandings.
việc làm một kẻ hay tò mò đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she was labeled a quidnunc for her constant need to know everything.
cô ấy bị gắn mác là kẻ hay tò mò vì sự cần thiết liên tục của cô ấy để biết mọi thứ.
the quidnunc shared rumors about the new manager.
kẻ hay tò mò chia sẻ những tin đồn về người quản lý mới.
everyone turned to the quidnunc for the latest updates.
mọi người đều tìm đến kẻ hay tò mò để cập nhật những thông tin mới nhất.
as a quidnunc, he often found himself in the middle of drama.
với tư cách là một kẻ hay tò mò, anh ấy thường thấy mình ở giữa những drama.
the quidnunc's stories entertained the entire group.
những câu chuyện của kẻ hay tò mò đã giải trí cho cả nhóm.
nosy quidnunc
chăm chỉ tọc mạch
local quidnunc
người hay tọc mạch địa phương
curious quidnunc
tò mò
gossiping quidnunc
thích buôn chuyện
chatty quidnunc
hăng hái nói chuyện
busy quidnunc
bận rộn
town quidnunc
người hay tọc mạch trong thị trấn
friendly quidnunc
thân thiện
social quidnunc
thích giao lưu
inquisitive quidnunc
hay dò xét
the quidnunc at the party knew all the latest gossip.
kẻ hay tò mò tại bữa tiệc biết tất cả những tin đồn mới nhất.
as a quidnunc, she always had the inside scoop on local events.
với tư cách là một kẻ hay tò mò, cô ấy luôn có thông tin nội bộ về các sự kiện địa phương.
he enjoys being a quidnunc, always sharing news with friends.
anh ấy thích làm một kẻ hay tò mò, luôn chia sẻ tin tức với bạn bè.
the quidnunc in the office kept everyone updated on the changes.
kẻ hay tò mò trong văn phòng luôn cập nhật cho mọi người về những thay đổi.
being a quidnunc can sometimes lead to misunderstandings.
việc làm một kẻ hay tò mò đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she was labeled a quidnunc for her constant need to know everything.
cô ấy bị gắn mác là kẻ hay tò mò vì sự cần thiết liên tục của cô ấy để biết mọi thứ.
the quidnunc shared rumors about the new manager.
kẻ hay tò mò chia sẻ những tin đồn về người quản lý mới.
everyone turned to the quidnunc for the latest updates.
mọi người đều tìm đến kẻ hay tò mò để cập nhật những thông tin mới nhất.
as a quidnunc, he often found himself in the middle of drama.
với tư cách là một kẻ hay tò mò, anh ấy thường thấy mình ở giữa những drama.
the quidnunc's stories entertained the entire group.
những câu chuyện của kẻ hay tò mò đã giải trí cho cả nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay