cellular quiescences
sự ức chế tế bào
quiescences phase
giai đoạn ức chế
quiescences state
trạng thái ức chế
quiescences period
thời kỳ ức chế
quiescences mechanism
cơ chế ức chế
quiescences response
phản ứng ức chế
quiescences regulation
điều hòa ức chế
quiescences factors
yếu tố ức chế
quiescences conditions
điều kiện ức chế
induced quiescences
sự ức chế được gây ra
the quiescences of the cells were crucial for the experiment.
sự tĩnh lặng của các tế bào rất quan trọng cho thí nghiệm.
during the quiescences, the organism conserves energy.
trong thời gian tĩnh lặng, sinh vật bảo tồn năng lượng.
the quiescences in nature can be quite peaceful.
sự tĩnh lặng trong tự nhiên có thể khá yên bình.
understanding quiescences helps in studying cellular behavior.
hiểu về sự tĩnh lặng giúp nghiên cứu hành vi tế bào.
quiescences are often overlooked in biological studies.
sự tĩnh lặng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu sinh học.
the quiescences of the plant species contribute to its survival.
sự tĩnh lặng của các loài thực vật góp phần vào sự sống còn của chúng.
during quiescences, many species exhibit unique behaviors.
trong thời gian tĩnh lặng, nhiều loài thể hiện những hành vi độc đáo.
quiescences can be a strategic advantage in nature.
sự tĩnh lặng có thể là một lợi thế chiến lược trong tự nhiên.
the study focused on the quiescences of dormant seeds.
nghiên cứu tập trung vào sự tĩnh lặng của hạt giống đang ngủ đông.
quiescences play a significant role in the life cycle of many organisms.
sự tĩnh lặng đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của nhiều sinh vật.
cellular quiescences
sự ức chế tế bào
quiescences phase
giai đoạn ức chế
quiescences state
trạng thái ức chế
quiescences period
thời kỳ ức chế
quiescences mechanism
cơ chế ức chế
quiescences response
phản ứng ức chế
quiescences regulation
điều hòa ức chế
quiescences factors
yếu tố ức chế
quiescences conditions
điều kiện ức chế
induced quiescences
sự ức chế được gây ra
the quiescences of the cells were crucial for the experiment.
sự tĩnh lặng của các tế bào rất quan trọng cho thí nghiệm.
during the quiescences, the organism conserves energy.
trong thời gian tĩnh lặng, sinh vật bảo tồn năng lượng.
the quiescences in nature can be quite peaceful.
sự tĩnh lặng trong tự nhiên có thể khá yên bình.
understanding quiescences helps in studying cellular behavior.
hiểu về sự tĩnh lặng giúp nghiên cứu hành vi tế bào.
quiescences are often overlooked in biological studies.
sự tĩnh lặng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu sinh học.
the quiescences of the plant species contribute to its survival.
sự tĩnh lặng của các loài thực vật góp phần vào sự sống còn của chúng.
during quiescences, many species exhibit unique behaviors.
trong thời gian tĩnh lặng, nhiều loài thể hiện những hành vi độc đáo.
quiescences can be a strategic advantage in nature.
sự tĩnh lặng có thể là một lợi thế chiến lược trong tự nhiên.
the study focused on the quiescences of dormant seeds.
nghiên cứu tập trung vào sự tĩnh lặng của hạt giống đang ngủ đông.
quiescences play a significant role in the life cycle of many organisms.
sự tĩnh lặng đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của nhiều sinh vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay