quin

[Mỹ]/kwin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp năm; năm sinh.
Word Forms
số nhiềuquins

Cụm từ & Cách kết hợp

quin jacket

áo khoác quin

quin perfume

nước hoa quin

Câu ví dụ

a quin of red wine

một bình rượu vang đỏ

to quin up for a class

để bù đắp cho một lớp học

a quin of laughter

một bình tiếng cười

to quin someone's interest

kích thích sự quan tâm của ai đó

a quin of books

một bình sách

to quin a deal

thương lượng một giao dịch

a quin of flowers

một bình hoa

to quin a song

hát một bài hát

a quin of friends

một bình bạn bè

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay