quintuple growth
tăng trưởng gấp năm lần
quintuple effect
hiệu ứng năm lần
quintuple revenue
doanh thu tăng gấp năm lần
quintuple speed
tốc độ tăng gấp năm lần
quintuple impact
tác động tăng gấp năm lần
quintuple capacity
khả năng tăng gấp năm lần
quintuple return
lợi nhuận tăng gấp năm lần
quintuple investment
đầu tư tăng gấp năm lần
quintuple demand
nhu cầu tăng gấp năm lần
quintuple effort
nỗ lực tăng gấp năm lần
we need to quintuple our efforts to meet the deadline.
Chúng ta cần phải tăng năm lần nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
the company plans to quintuple its production capacity next year.
Công ty dự kiến sẽ tăng năm lần năng lực sản xuất vào năm tới.
his income has quintupled since he started his new job.
Thu nhập của anh ấy đã tăng năm lần kể từ khi anh ấy bắt đầu công việc mới.
they aim to quintuple the number of users on their platform.
Họ đặt mục tiêu tăng năm lần số lượng người dùng trên nền tảng của họ.
to succeed, we must quintuple our marketing strategies.
Để thành công, chúng ta phải tăng năm lần các chiến lược tiếp thị của mình.
the research indicates a need to quintuple funding for the project.
Nghiên cứu cho thấy cần phải tăng năm lần nguồn tài trợ cho dự án.
they expect to quintuple their sales within the next five years.
Họ dự đoán sẽ tăng năm lần doanh số của họ trong vòng năm năm tới.
to enhance performance, the team decided to quintuple their training sessions.
Để nâng cao hiệu suất, nhóm đã quyết định tăng năm lần các buổi đào tạo của họ.
the goal is to quintuple the amount of renewable energy produced.
Mục tiêu là tăng năm lần lượng năng lượng tái tạo được sản xuất.
investing wisely could quintuple your savings over time.
Đầu tư khôn ngoan có thể giúp bạn tăng năm lần số tiền tiết kiệm theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay