quoter

[Mỹ]/[ˈkwəʊtə]/
[Anh]/[ˈkwoʊtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người trích dẫn điều gì đó; người thường xuyên hoặc có thói quen trích dẫn các điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuquoters

Cụm từ & Cách kết hợp

top quoter

người trích dẫn hàng đầu

leading quoter

người trích dẫn hàng đầu

a quoter's job

việc của một người trích dẫn

be a quoter

là một người trích dẫn

quoted the quoter

trích dẫn người trích dẫn

the quoter said

người trích dẫn nói

quoter's perspective

góc nhìn của người trích dẫn

main quoter

người trích dẫn chính

famous quoter

người trích dẫn nổi tiếng

the quoter's view

quan điểm của người trích dẫn

Câu ví dụ

the seasoned journalist was a prolific quoter of historical figures.

Người nhà báo kỳ cựu là người thường trích dẫn nhiều các nhân vật lịch sử.

he's a notorious quoter of obscure philosophical texts.

Ông là người nổi tiếng trong việc trích dẫn các văn bản triết học ít người biết đến.

the lawyer was a skilled quoter of legal precedents.

Luật sư này là người thành thạo trong việc trích dẫn các tiền lệ pháp lý.

she's a frequent quoter of shakespeare in everyday conversation.

Cô thường xuyên trích dẫn Shakespeare trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

the professor was a passionate quoter of scientific research.

Giáo sư này là người nhiệt huyết trong việc trích dẫn các nghiên cứu khoa học.

he became a respected quoter within the academic community.

Ông trở thành một người được kính trọng trong việc trích dẫn trong cộng đồng học thuật.

the politician was a careful quoter, choosing his words wisely.

Chính trị gia này là một người trích dẫn cẩn trọng, chọn lựa từ ngữ một cách khôn ngoan.

she's a dedicated quoter of classic literature for her students.

Cô là người tận tụy trong việc trích dẫn văn học cổ điển cho các sinh viên của mình.

he's known as a meticulous quoter, always checking sources.

Ông được biết đến là một người trích dẫn cẩn thận, luôn kiểm tra nguồn gốc.

the speech was filled with a compelling quoter of historical events.

Bài phát biểu đầy ắp các trích dẫn hấp dẫn về các sự kiện lịch sử.

the author was a keen quoter of other writers' works.

Tác giả là người khéo léo trong việc trích dẫn các tác phẩm của các nhà văn khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay