rabbiteye

[Mỹ]/ˈræbɪtaɪ/
[Anh]/ˈræbɪtaɪ/

Dịch

n. (một loại) việt quất được tìm thấy ở miền đông nam Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềurabbiteyes

Cụm từ & Cách kết hợp

rabbiteye blueberry

việt quất rabbiteye

rabbiteye plant

cây rabbiteye

rabbiteye variety

giống rabbiteye

rabbiteye cultivar

nguội rabbiteye

rabbiteye bush

cây bụi rabbiteye

rabbiteye fruit

quả việt quất rabbiteye

rabbiteye harvest

mùa thu hoạch rabbiteye

rabbiteye growth

sự phát triển của rabbiteye

rabbiteye picking

hái rabbiteye

rabbiteye season

mùa rabbiteye

Câu ví dụ

rabbiteye blueberries are known for their high yield.

Quả việt quất rabbiteye nổi tiếng với năng suất cao.

many farmers prefer to grow rabbiteye varieties.

Nhiều nông dân thích trồng các giống rabbiteye.

rabbiteye blueberries thrive in warm climates.

Quả việt quất rabbiteye phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp.

rabbiteye bushes can produce fruit for several years.

Cây bụi rabbiteye có thể cho quả trong vài năm.

proper pruning is essential for rabbiteye blueberry plants.

Cắt tỉa đúng cách là điều cần thiết cho cây việt quất rabbiteye.

rabbiteye blueberries require acidic soil to flourish.

Quả việt quất rabbiteye cần đất chua để phát triển mạnh.

harvesting rabbiteye blueberries is a rewarding experience.

Thu hoạch quả việt quất rabbiteye là một trải nghiệm đáng rewarding.

rabbiteye varieties are often resistant to diseases.

Các giống rabbiteye thường có khả năng kháng bệnh.

rabbiteye blueberries can be used in various recipes.

Quả việt quất rabbiteye có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

many gardeners enjoy growing rabbiteye blueberries in their yards.

Nhiều người làm vườn thích trồng quả việt quất rabbiteye trong vườn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay