rachet

[Mỹ]/ˈræʧɪt/
[Anh]/ˈræʧɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị cho phép chuyển động chỉ theo một hướng; một loại cơ cấu bánh răng
Word Forms
số nhiềurachets

Cụm từ & Cách kết hợp

rachet strap

dây đai rachet

rachet wrench

cờ lê rachet

rachet mechanism

cơ chế rachet

rachet handle

tay cầm rachet

rachet gear

bánh răng rachet

rachet lever

đòn bẩy rachet

rachet block

khối rachet

rachet system

hệ thống rachet

rachet lock

khóa rachet

rachet drive

bộ truyền động rachet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay