| số nhiều | rachets |
rachet strap
dây đai rachet
rachet wrench
cờ lê rachet
rachet mechanism
cơ chế rachet
rachet handle
tay cầm rachet
rachet gear
bánh răng rachet
rachet lever
đòn bẩy rachet
rachet block
khối rachet
rachet system
hệ thống rachet
rachet lock
khóa rachet
rachet drive
bộ truyền động rachet
rachet strap
dây đai rachet
rachet wrench
cờ lê rachet
rachet mechanism
cơ chế rachet
rachet handle
tay cầm rachet
rachet gear
bánh răng rachet
rachet lever
đòn bẩy rachet
rachet block
khối rachet
rachet system
hệ thống rachet
rachet lock
khóa rachet
rachet drive
bộ truyền động rachet
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay