| số nhiều | rachiss |
rachis structure
cấu trúc trục
rachis length
độ dài trục
rachis axis
trục của trục
rachis development
sự phát triển của trục
rachis segment
đoạn trục
rachis morphology
hình thái trục
rachis node
nút trục
rachis position
vị trí trục
rachis angle
góc trục
rachis function
chức năng của trục
the rachis of the feather supports the barbs.
bộ trục lông của lông vũ hỗ trợ các mép lông.
in botany, the rachis is the main axis of a compound leaf.
trong thực vật học, trục là trục chính của lá kép.
the rachis can be found in various plants and animals.
trục có thể được tìm thấy ở nhiều loại thực vật và động vật.
the structure of the rachis is crucial for flight in birds.
cấu trúc của trục rất quan trọng cho việc bay của chim.
researchers study the rachis to understand its function.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu trục để hiểu chức năng của nó.
the rachis connects the leaflets in a compound leaf.
trục kết nối các lá ở lá kép.
in some species, the rachis is quite flexible.
ở một số loài, trục khá linh hoạt.
the rachis plays a significant role in the plant's growth.
trục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây.
birds often preen their feathers along the rachis.
chim thường chải lông của chúng dọc theo trục.
the rachis can vary in thickness depending on the species.
độ dày của trục có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.
rachis structure
cấu trúc trục
rachis length
độ dài trục
rachis axis
trục của trục
rachis development
sự phát triển của trục
rachis segment
đoạn trục
rachis morphology
hình thái trục
rachis node
nút trục
rachis position
vị trí trục
rachis angle
góc trục
rachis function
chức năng của trục
the rachis of the feather supports the barbs.
bộ trục lông của lông vũ hỗ trợ các mép lông.
in botany, the rachis is the main axis of a compound leaf.
trong thực vật học, trục là trục chính của lá kép.
the rachis can be found in various plants and animals.
trục có thể được tìm thấy ở nhiều loại thực vật và động vật.
the structure of the rachis is crucial for flight in birds.
cấu trúc của trục rất quan trọng cho việc bay của chim.
researchers study the rachis to understand its function.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu trục để hiểu chức năng của nó.
the rachis connects the leaflets in a compound leaf.
trục kết nối các lá ở lá kép.
in some species, the rachis is quite flexible.
ở một số loài, trục khá linh hoạt.
the rachis plays a significant role in the plant's growth.
trục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây.
birds often preen their feathers along the rachis.
chim thường chải lông của chúng dọc theo trục.
the rachis can vary in thickness depending on the species.
độ dày của trục có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay