racon signal
tín hiệu racon
racon buoy
phao racon
racon system
hệ thống racon
racon device
thiết bị racon
racon radar
radar racon
racon response
phản hồi racon
racon operation
hoạt động racon
racon identification
nhận dạng racon
racon transmission
phát sóng racon
racon range
phạm vi racon
the racon emits a signal for navigation.
racon phát ra tín hiệu để định hướng.
racons are used in maritime navigation.
Racon được sử dụng trong điều hướng hàng hải.
the ship relied on the racon for guidance.
Tàu dựa vào racon để định hướng.
racons help improve safety at sea.
Racon giúp cải thiện an toàn trên biển.
we need to calibrate the racon for accurate readings.
Chúng ta cần hiệu chỉnh racon để có kết quả chính xác.
the racon provides a unique identification signal.
Racon cung cấp một tín hiệu nhận dạng duy nhất.
using a racon can enhance navigational accuracy.
Sử dụng racon có thể nâng cao độ chính xác về điều hướng.
the racon was activated during poor visibility conditions.
Racon đã được kích hoạt trong điều kiện tầm nhìn kém.
racons are essential tools for coastal navigation.
Racon là những công cụ thiết yếu cho điều hướng ven biển.
the racon's signal can be detected by radar.
Tín hiệu của racon có thể được radar phát hiện.
racon signal
tín hiệu racon
racon buoy
phao racon
racon system
hệ thống racon
racon device
thiết bị racon
racon radar
radar racon
racon response
phản hồi racon
racon operation
hoạt động racon
racon identification
nhận dạng racon
racon transmission
phát sóng racon
racon range
phạm vi racon
the racon emits a signal for navigation.
racon phát ra tín hiệu để định hướng.
racons are used in maritime navigation.
Racon được sử dụng trong điều hướng hàng hải.
the ship relied on the racon for guidance.
Tàu dựa vào racon để định hướng.
racons help improve safety at sea.
Racon giúp cải thiện an toàn trên biển.
we need to calibrate the racon for accurate readings.
Chúng ta cần hiệu chỉnh racon để có kết quả chính xác.
the racon provides a unique identification signal.
Racon cung cấp một tín hiệu nhận dạng duy nhất.
using a racon can enhance navigational accuracy.
Sử dụng racon có thể nâng cao độ chính xác về điều hướng.
the racon was activated during poor visibility conditions.
Racon đã được kích hoạt trong điều kiện tầm nhìn kém.
racons are essential tools for coastal navigation.
Racon là những công cụ thiết yếu cho điều hướng ven biển.
the racon's signal can be detected by radar.
Tín hiệu của racon có thể được radar phát hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay