raconteurs

[US]/ˌrækənˈtɜːz/
[UK]/ˌrækənˈtɝːz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người kể chuyện tiếu lâm

Phrases & Collocations

great raconteurs

những người kể chuyện xuất sắc

skilled raconteurs

những người kể chuyện lành nghề

talented raconteurs

những người kể chuyện tài năng

famous raconteurs

những người kể chuyện nổi tiếng

master raconteurs

những người kể chuyện bậc thầy

legendary raconteurs

những người kể chuyện huyền thoại

local raconteurs

những người kể chuyện địa phương

renowned raconteurs

những người kể chuyện danh tiếng

seasoned raconteurs

những người kể chuyện dày dặn kinh nghiệm

emerging raconteurs

những người kể chuyện mới nổi

Example Sentences

the best raconteurs can hold an audience's attention for hours.

những người kể chuyện hay nhất có thể giữ sự chú ý của khán giả trong nhiều giờ.

raconteurs often use humor to engage their listeners.

những người kể chuyện thường sử dụng sự hài hước để thu hút người nghe.

at the party, the raconteurs shared fascinating tales from their travels.

tại bữa tiệc, những người kể chuyện đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về những chuyến đi của họ.

being a good raconteur requires a vivid imagination.

để trở thành một người kể chuyện hay cần có trí tưởng tượng phong phú.

many famous authors are also excellent raconteurs.

nhiều tác giả nổi tiếng cũng là những người kể chuyện xuất sắc.

raconteurs can make even the simplest events sound exciting.

những người kể chuyện có thể khiến ngay cả những sự kiện đơn giản nhất cũng trở nên thú vị.

she is known as one of the best raconteurs in the community.

cô ấy nổi tiếng là một trong những người kể chuyện hay nhất trong cộng đồng.

listening to raconteurs can be a delightful experience.

lắng nghe những người kể chuyện có thể là một trải nghiệm thú vị.

raconteurs often draw from personal experiences to tell their stories.

những người kể chuyện thường lấy cảm hứng từ những kinh nghiệm cá nhân để kể chuyện.

the campfire was filled with laughter as the raconteurs took turns sharing stories.

ngọn lửa trại tràn ngập tiếng cười khi những người kể chuyện lần lượt chia sẻ những câu chuyện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now