a racy style of writing
một phong cách viết táo bạo
A very racy Grand Puy Lacoste.
Một Grand Puy Lacoste rất táo bạo.
the novel was considered rather racy at the time.
luôn được coi là khá táo bạo vào thời điểm đó.
The book is racy rather than obscene.
Cuốn sách táo bạo hơn là dung tục.
Her racy stories can be rather shocking.
Những câu chuyện táo bạo của cô ấy có thể khá gây sốc.
Paul shocked the ladies with his racy stories.
Paul đã khiến các quý cô bất ngờ với những câu chuyện táo bạo của anh ấy.
a racy style of writing
một phong cách viết táo bạo
A very racy Grand Puy Lacoste.
Một Grand Puy Lacoste rất táo bạo.
the novel was considered rather racy at the time.
luôn được coi là khá táo bạo vào thời điểm đó.
The book is racy rather than obscene.
Cuốn sách táo bạo hơn là dung tục.
Her racy stories can be rather shocking.
Những câu chuyện táo bạo của cô ấy có thể khá gây sốc.
Paul shocked the ladies with his racy stories.
Paul đã khiến các quý cô bất ngờ với những câu chuyện táo bạo của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay