radiochemists

[Mỹ]/ˌreɪdiəʊˈkɛmɪst/
[Anh]/ˌreɪdiˈkɛmɪst/

Dịch

n. một nhà khoa học chuyên về hóa học phóng xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

radiochemist job

công việc chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist career

sự nghiệp chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist research

nghiên cứu của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist skills

kỹ năng của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist training

đào tạo chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist techniques

kỹ thuật của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist analysis

phân tích của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist laboratory

phòng thí nghiệm của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist equipment

thiết bị của chuyên gia hóa học phóng xạ

radiochemist findings

những phát hiện của chuyên gia hóa học phóng xạ

Câu ví dụ

the radiochemist conducted experiments to analyze radioactive isotopes.

nhà hóa học xạ trị đã tiến hành các thí nghiệm để phân tích các đồng vị phóng xạ.

as a radiochemist, she specializes in the study of nuclear reactions.

với vai trò là một nhà hóa học xạ trị, cô chuyên về nghiên cứu các phản ứng hạt nhân.

the radiochemist presented her findings at the international conference.

nhà hóa học xạ trị đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị quốc tế.

many radiochemists work in laboratories focused on environmental safety.

nhiều nhà hóa học xạ trị làm việc trong các phòng thí nghiệm tập trung vào an toàn môi trường.

the radiochemist developed new methods for detecting radiation.

nhà hóa học xạ trị đã phát triển các phương pháp mới để phát hiện phóng xạ.

her career as a radiochemist allows her to contribute to medical advancements.

sự nghiệp của cô với vai trò là một nhà hóa học xạ trị cho phép cô đóng góp vào những tiến bộ y tế.

the radiochemist collaborated with physicists on a new project.

nhà hóa học xạ trị đã hợp tác với các nhà vật lý trong một dự án mới.

radiochemists play a crucial role in nuclear medicine.

các nhà hóa học xạ trị đóng vai trò quan trọng trong y học hạt nhân.

she is a renowned radiochemist known for her innovative research.

cô là một nhà hóa học xạ trị nổi tiếng, được biết đến với những nghiên cứu đổi mới của mình.

the radiochemist's work has implications for both energy and health sectors.

công việc của nhà hóa học xạ trị có những tác động đến cả lĩnh vực năng lượng và lĩnh vực y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay