radiograms

[Mỹ]/ˈreɪdɪəʊɡræmz/
[Anh]/ˈreɪdiəˌɡræmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tin nhắn không dây được truyền qua radio; hình ảnh chụp bằng bức xạ; thiết bị kết hợp radio và máy hát; radio

Cụm từ & Cách kết hợp

send radiograms

gửi điện đài

receive radiograms

nhận điện đài

transmit radiograms

phát sóng điện đài

decode radiograms

giải mã điện đài

write radiograms

viết điện đài

read radiograms

đọc điện đài

edit radiograms

chỉnh sửa điện đài

archive radiograms

lưu trữ điện đài

collect radiograms

thu thập điện đài

analyze radiograms

phân tích điện đài

Câu ví dụ

we received several radiograms from the research team.

Chúng tôi đã nhận được nhiều điện đàm từ nhóm nghiên cứu.

the radiograms provided crucial information about the weather.

Những điện đàm cung cấp thông tin quan trọng về thời tiết.

he was responsible for sending out the radiograms daily.

Anh ấy chịu trách nhiệm gửi điện đàm hàng ngày.

radiograms can be used to communicate over long distances.

Điện đàm có thể được sử dụng để liên lạc ở khoảng cách xa.

they decoded the radiograms to understand the message.

Họ giải mã các điện đàm để hiểu thông điệp.

in emergencies, radiograms are a reliable form of communication.

Trong trường hợp khẩn cấp, điện đàm là một hình thức liên lạc đáng tin cậy.

the military relies on radiograms for secure transmissions.

Quân đội dựa vào điện đàm để truyền tải an toàn.

she sent a radiogram to inform her family of her arrival.

Cô ấy đã gửi một điện đàm để thông báo cho gia đình về sự xuất hiện của cô ấy.

radiograms were once the primary means of long-distance communication.

Trước đây, điện đàm là phương tiện chính để liên lạc đường dài.

they archived all the radiograms for future reference.

Họ lưu trữ tất cả các điện đàm để tham khảo trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay