radiolocation

[Mỹ]/ˌreɪdɪəʊləʊˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌreɪdioʊləˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xác định vị trí của một máy phát radio; việc sử dụng sóng điện từ để xác định vị trí các đối tượng
Word Forms
số nhiềuradiolocations

Cụm từ & Cách kết hợp

radiolocation system

hệ thống định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation technology

công nghệ định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation data

dữ liệu định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation services

dịch vụ định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation devices

thiết bị định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation methods

phương pháp định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation applications

ứng dụng định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation techniques

kỹ thuật định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation signals

tín hiệu định vị bằng sóng vô tuyến

radiolocation accuracy

độ chính xác của định vị bằng sóng vô tuyến

Câu ví dụ

radiolocation is essential for modern navigation systems.

khả năng định vị bằng sóng radio là điều cần thiết cho các hệ thống dẫn đường hiện đại.

the military uses radiolocation to track enemy movements.

quân đội sử dụng khả năng định vị bằng sóng radio để theo dõi các động thái của đối phương.

radiolocation technology has improved significantly in recent years.

công nghệ định vị bằng sóng radio đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

scientists are developing new radiolocation methods for wildlife tracking.

các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp định vị bằng sóng radio mới để theo dõi động vật hoang dã.

radiolocation can help locate submerged objects underwater.

khả năng định vị bằng sóng radio có thể giúp xác định vị trí các vật thể ngập dưới nước.

many ships rely on radiolocation for safe navigation.

nhiều tàu dựa vào khả năng định vị bằng sóng radio để điều hướng an toàn.

radiolocation systems are often used in search and rescue operations.

các hệ thống định vị bằng sóng radio thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.

advancements in radiolocation have enhanced air traffic control.

những tiến bộ trong khả năng định vị bằng sóng radio đã nâng cao khả năng điều khiển không lưu.

radiolocation plays a crucial role in environmental monitoring.

khả năng định vị bằng sóng radio đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát môi trường.

engineers are working on improving the accuracy of radiolocation.

các kỹ sư đang làm việc để cải thiện độ chính xác của khả năng định vị bằng sóng radio.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay