radiopaque material
vật liệu cản quang
radiopaque contrast
tương phản cản quang
radiopaque agent
thuốc cản quang
radiopaque film
phim cản quang
radiopaque substance
chất cản quang
radiopaque marker
dấu cản quang
radiopaque compound
hợp chất cản quang
radiopaque properties
tính chất cản quang
radiopaque imaging
ảnh chụp cản quang
radiopaque examination
xét nghiệm cản quang
the radiopaque contrast agent helps in visualizing internal organs during the x-ray.
thuốc cản quang giúp hình dung các cơ quan nội tạng trong quá trình chụp X-quang.
doctors often use radiopaque materials for better imaging results.
các bác sĩ thường sử dụng vật liệu cản quang để có kết quả hình ảnh tốt hơn.
radiopaque markers are essential in certain medical imaging procedures.
các dấu hiệu cản quang rất quan trọng trong một số quy trình hình ảnh y tế nhất định.
the use of radiopaque substances can enhance the accuracy of diagnoses.
việc sử dụng các chất cản quang có thể nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.
radiopaque agents are frequently utilized in gastrointestinal studies.
thuốc cản quang thường được sử dụng trong các nghiên cứu tiêu hóa.
in some cases, radiopaque dyes are injected to improve imaging clarity.
trong một số trường hợp, thuốc nhuộm cản quang được tiêm để cải thiện độ rõ nét của hình ảnh.
the radiopaque nature of the material allows for better visualization under x-rays.
tính chất cản quang của vật liệu cho phép hình ảnh hóa tốt hơn dưới X-quang.
radiopaque films are used in dental imaging to detect cavities.
phim cản quang được sử dụng trong hình ảnh nha khoa để phát hiện sâu răng.
when performing a ct scan, radiopaque solutions can provide clearer images.
khi thực hiện chụp CT, dung dịch cản quang có thể cung cấp hình ảnh rõ ràng hơn.
radiopaque materials are crucial in planning certain surgical procedures.
vật liệu cản quang rất quan trọng trong việc lập kế hoạch cho một số thủ thuật phẫu thuật nhất định.
radiopaque material
vật liệu cản quang
radiopaque contrast
tương phản cản quang
radiopaque agent
thuốc cản quang
radiopaque film
phim cản quang
radiopaque substance
chất cản quang
radiopaque marker
dấu cản quang
radiopaque compound
hợp chất cản quang
radiopaque properties
tính chất cản quang
radiopaque imaging
ảnh chụp cản quang
radiopaque examination
xét nghiệm cản quang
the radiopaque contrast agent helps in visualizing internal organs during the x-ray.
thuốc cản quang giúp hình dung các cơ quan nội tạng trong quá trình chụp X-quang.
doctors often use radiopaque materials for better imaging results.
các bác sĩ thường sử dụng vật liệu cản quang để có kết quả hình ảnh tốt hơn.
radiopaque markers are essential in certain medical imaging procedures.
các dấu hiệu cản quang rất quan trọng trong một số quy trình hình ảnh y tế nhất định.
the use of radiopaque substances can enhance the accuracy of diagnoses.
việc sử dụng các chất cản quang có thể nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.
radiopaque agents are frequently utilized in gastrointestinal studies.
thuốc cản quang thường được sử dụng trong các nghiên cứu tiêu hóa.
in some cases, radiopaque dyes are injected to improve imaging clarity.
trong một số trường hợp, thuốc nhuộm cản quang được tiêm để cải thiện độ rõ nét của hình ảnh.
the radiopaque nature of the material allows for better visualization under x-rays.
tính chất cản quang của vật liệu cho phép hình ảnh hóa tốt hơn dưới X-quang.
radiopaque films are used in dental imaging to detect cavities.
phim cản quang được sử dụng trong hình ảnh nha khoa để phát hiện sâu răng.
when performing a ct scan, radiopaque solutions can provide clearer images.
khi thực hiện chụp CT, dung dịch cản quang có thể cung cấp hình ảnh rõ ràng hơn.
radiopaque materials are crucial in planning certain surgical procedures.
vật liệu cản quang rất quan trọng trong việc lập kế hoạch cho một số thủ thuật phẫu thuật nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay