raftsman

[Mỹ]/ˈrɑːfts.mən/
[Anh]/ˈræfts.mən/

Dịch

n. người điều khiển bè hoặc có kỹ năng trong việc chèo bè
Các dạng của từ
số nhiềuraftsmen

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled raftsman

thợ làm bè lành nghề

experienced raftsman

thợ làm bè có kinh nghiệm

professional raftsman

thợ làm bè chuyên nghiệp

raft craftsman

thợ thủ công làm bè

Câu ví dụ

the raftsman skillfully navigated the river.

Người lái đò điêu luyện điều khiển con sông.

the raftsman built a sturdy raft for the journey.

Người lái đò đã xây một chiếc bè chắc chắn cho chuyến đi.

many tourists hire a raftsman for their adventures.

Nhiều khách du lịch thuê một người lái đò cho những cuộc phiêu lưu của họ.

the raftsman shared stories of his travels.

Người lái đò chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của anh ấy.

being a raftsman requires great skill and patience.

Làm người lái đò đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.

the raftsman guided us safely through the rapids.

Người lái đò đã hướng dẫn chúng tôi an toàn qua những đoạn chảy xiết.

she admired the raftsman's craftsmanship.

Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người lái đò.

the raftsman taught us how to paddle effectively.

Người lái đò dạy chúng tôi cách chèo thuyền hiệu quả.

every raftsman knows the river's secrets.

Mỗi người lái đò đều biết những bí mật của dòng sông.

the raftsman's experience made the trip enjoyable.

Kinh nghiệm của người lái đò đã làm cho chuyến đi trở nên thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay