| số nhiều | raftsmen |
skilled raftsman
thợ làm bè lành nghề
experienced raftsman
thợ làm bè có kinh nghiệm
professional raftsman
thợ làm bè chuyên nghiệp
raft craftsman
thợ thủ công làm bè
the raftsman skillfully navigated the river.
Người lái đò điêu luyện điều khiển con sông.
the raftsman built a sturdy raft for the journey.
Người lái đò đã xây một chiếc bè chắc chắn cho chuyến đi.
many tourists hire a raftsman for their adventures.
Nhiều khách du lịch thuê một người lái đò cho những cuộc phiêu lưu của họ.
the raftsman shared stories of his travels.
Người lái đò chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của anh ấy.
being a raftsman requires great skill and patience.
Làm người lái đò đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
the raftsman guided us safely through the rapids.
Người lái đò đã hướng dẫn chúng tôi an toàn qua những đoạn chảy xiết.
she admired the raftsman's craftsmanship.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người lái đò.
the raftsman taught us how to paddle effectively.
Người lái đò dạy chúng tôi cách chèo thuyền hiệu quả.
every raftsman knows the river's secrets.
Mỗi người lái đò đều biết những bí mật của dòng sông.
the raftsman's experience made the trip enjoyable.
Kinh nghiệm của người lái đò đã làm cho chuyến đi trở nên thú vị.
skilled raftsman
thợ làm bè lành nghề
experienced raftsman
thợ làm bè có kinh nghiệm
professional raftsman
thợ làm bè chuyên nghiệp
raft craftsman
thợ thủ công làm bè
the raftsman skillfully navigated the river.
Người lái đò điêu luyện điều khiển con sông.
the raftsman built a sturdy raft for the journey.
Người lái đò đã xây một chiếc bè chắc chắn cho chuyến đi.
many tourists hire a raftsman for their adventures.
Nhiều khách du lịch thuê một người lái đò cho những cuộc phiêu lưu của họ.
the raftsman shared stories of his travels.
Người lái đò chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của anh ấy.
being a raftsman requires great skill and patience.
Làm người lái đò đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
the raftsman guided us safely through the rapids.
Người lái đò đã hướng dẫn chúng tôi an toàn qua những đoạn chảy xiết.
she admired the raftsman's craftsmanship.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người lái đò.
the raftsman taught us how to paddle effectively.
Người lái đò dạy chúng tôi cách chèo thuyền hiệu quả.
every raftsman knows the river's secrets.
Mỗi người lái đò đều biết những bí mật của dòng sông.
the raftsman's experience made the trip enjoyable.
Kinh nghiệm của người lái đò đã làm cho chuyến đi trở nên thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay