| số nhiều | rivermen |
the riverman
người lái đò
riverman song
bài hát về người lái đò
riverman's tale
truyện cổ về người lái đò
meet the riverman
gặp người lái đò
riverman's journey
hành trình của người lái đò
call the riverman
gọi người lái đò
talk to riverman
nói chuyện với người lái đò
follow the riverman
theo dõi người lái đò
the lost riverman
người lái đò bị lạc
the old riverman
người lái đò già
the riverman skillfully navigated the winding river.
Người lái đò đã điều khiển con thuyền quanh co trên sông một cách khéo léo.
many stories have been told about the legendary riverman.
Nhiều câu chuyện đã được kể về người lái đò huyền thoại.
the riverman's boat was filled with fresh fish.
Con thuyền của người lái đò đầy ắp cá tươi.
as a riverman, he knew every bend of the river.
Với tư cách là một người lái đò, anh ta biết rõ mọi khúc quanh của dòng sông.
the riverman shared tales of his adventures on the water.
Người lái đò chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trên mặt nước.
she dreamed of becoming a riverman and exploring distant rivers.
Cô ấy mơ ước trở thành một người lái đò và khám phá những dòng sông xa xôi.
the riverman taught the children how to fish.
Người lái đò dạy trẻ em cách câu cá.
with a keen eye, the riverman spotted the approaching storm.
Với con mắt tinh tường, người lái đò phát hiện ra cơn bão đang đến gần.
every morning, the riverman would set out at dawn.
Mỗi buổi sáng, người lái đò lại bắt đầu ra khơi vào lúc bình minh.
the riverman's life was deeply connected to the river.
Cuộc sống của người lái đò gắn liền với dòng sông.
the riverman
người lái đò
riverman song
bài hát về người lái đò
riverman's tale
truyện cổ về người lái đò
meet the riverman
gặp người lái đò
riverman's journey
hành trình của người lái đò
call the riverman
gọi người lái đò
talk to riverman
nói chuyện với người lái đò
follow the riverman
theo dõi người lái đò
the lost riverman
người lái đò bị lạc
the old riverman
người lái đò già
the riverman skillfully navigated the winding river.
Người lái đò đã điều khiển con thuyền quanh co trên sông một cách khéo léo.
many stories have been told about the legendary riverman.
Nhiều câu chuyện đã được kể về người lái đò huyền thoại.
the riverman's boat was filled with fresh fish.
Con thuyền của người lái đò đầy ắp cá tươi.
as a riverman, he knew every bend of the river.
Với tư cách là một người lái đò, anh ta biết rõ mọi khúc quanh của dòng sông.
the riverman shared tales of his adventures on the water.
Người lái đò chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trên mặt nước.
she dreamed of becoming a riverman and exploring distant rivers.
Cô ấy mơ ước trở thành một người lái đò và khám phá những dòng sông xa xôi.
the riverman taught the children how to fish.
Người lái đò dạy trẻ em cách câu cá.
with a keen eye, the riverman spotted the approaching storm.
Với con mắt tinh tường, người lái đò phát hiện ra cơn bão đang đến gần.
every morning, the riverman would set out at dawn.
Mỗi buổi sáng, người lái đò lại bắt đầu ra khơi vào lúc bình minh.
the riverman's life was deeply connected to the river.
Cuộc sống của người lái đò gắn liền với dòng sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay