raga

[Mỹ]/ˈrɑːɡə/
[Anh]/ˈrɑːɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khung giai điệu truyền thống trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ
Các dạng của từ
số nhiềuragas

Cụm từ & Cách kết hợp

classical raga

rag cổ điển

raga music

nhạc rag

raga performance

biểu diễn rag

raga scale

thang rag

raga composition

phù hợp rag

raga tradition

truyền thống rag

raga style

phong cách rag

raga theory

lý thuyết rag

raga improvisation

ứng biến rag

raga elements

các yếu tố rag

Câu ví dụ

raga is a fundamental concept in indian classical music.

raga là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.

each raga evokes different emotions and moods.

mỗi raga gợi lên những cảm xúc và tâm trạng khác nhau.

learning to play a raga requires dedication and practice.

học cách chơi một raga đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.

musicians often improvise within the framework of a raga.

các nhạc sĩ thường ứng biến trong khuôn khổ của một raga.

the beauty of a raga lies in its intricate melodies.

vẻ đẹp của một raga nằm ở những giai điệu phức tạp của nó.

ragas are typically associated with specific times of day.

các raga thường gắn liền với những thời điểm cụ thể trong ngày.

many famous composers have created masterpieces based on raga.

nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã sáng tác những kiệt tác dựa trên raga.

understanding the theory behind raga can enhance your performance.

hiểu lý thuyết đằng sau raga có thể nâng cao hiệu suất của bạn.

raga performances often feature a combination of vocals and instruments.

các buổi biểu diễn raga thường có sự kết hợp giữa giọng hát và nhạc cụ.

exploring different ragas can broaden your musical horizons.

khám phá các raga khác nhau có thể mở rộng kiến thức âm nhạc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay