ragbags of clothes
túi đựng quần áo cũ
ragbags of trash
túi đựng rác thải
ragbags for sale
túi đựng đồ cũ bán
ragbags and rags
túi đựng và vải vụn
ragbags full
túi đựng đồ cũ đầy
ragbags collection
túi đựng đồ cũ tuyển tập
ragbags of fabric
túi đựng vải vụn
ragbags on sale
túi đựng đồ cũ đang giảm giá
ragbags for donation
túi đựng đồ cũ để quyên góp
ragbags in storage
túi đựng đồ cũ trong kho
she keeps all her old clothes in ragbags.
Cô ấy giữ tất cả quần áo cũ của mình trong các túi vải vụn.
ragbags can be useful for organizing your garage.
Các túi vải vụn có thể hữu ích để sắp xếp garage của bạn.
he found some treasures among the ragbags in the attic.
Anh ấy tìm thấy một số kho báu trong các túi vải vụn trên gác mái.
the charity collected ragbags to help the needy.
Từ thiện đã thu thập các túi vải vụn để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
her fashion sense is inspired by ragbags and thrift stores.
Phong cách thời trang của cô ấy lấy cảm hứng từ các túi vải vụn và cửa hàng đồ cũ.
they used ragbags to create unique art pieces.
Họ đã sử dụng các túi vải vụn để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
ragbags are often associated with a bohemian lifestyle.
Các túi vải vụn thường gắn liền với lối sống bohemian.
she donated her old ragbags to the local shelter.
Cô ấy đã quyên góp những túi vải vụn cũ của mình cho trung tâm cứu trợ địa phương.
ragbags can be a great way to recycle fabric.
Các túi vải vụn có thể là một cách tuyệt vời để tái chế vải.
he always carries a few ragbags for his shopping trips.
Anh ấy luôn mang theo một vài túi vải vụn cho những chuyến mua sắm của mình.
ragbags of clothes
túi đựng quần áo cũ
ragbags of trash
túi đựng rác thải
ragbags for sale
túi đựng đồ cũ bán
ragbags and rags
túi đựng và vải vụn
ragbags full
túi đựng đồ cũ đầy
ragbags collection
túi đựng đồ cũ tuyển tập
ragbags of fabric
túi đựng vải vụn
ragbags on sale
túi đựng đồ cũ đang giảm giá
ragbags for donation
túi đựng đồ cũ để quyên góp
ragbags in storage
túi đựng đồ cũ trong kho
she keeps all her old clothes in ragbags.
Cô ấy giữ tất cả quần áo cũ của mình trong các túi vải vụn.
ragbags can be useful for organizing your garage.
Các túi vải vụn có thể hữu ích để sắp xếp garage của bạn.
he found some treasures among the ragbags in the attic.
Anh ấy tìm thấy một số kho báu trong các túi vải vụn trên gác mái.
the charity collected ragbags to help the needy.
Từ thiện đã thu thập các túi vải vụn để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
her fashion sense is inspired by ragbags and thrift stores.
Phong cách thời trang của cô ấy lấy cảm hứng từ các túi vải vụn và cửa hàng đồ cũ.
they used ragbags to create unique art pieces.
Họ đã sử dụng các túi vải vụn để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
ragbags are often associated with a bohemian lifestyle.
Các túi vải vụn thường gắn liền với lối sống bohemian.
she donated her old ragbags to the local shelter.
Cô ấy đã quyên góp những túi vải vụn cũ của mình cho trung tâm cứu trợ địa phương.
ragbags can be a great way to recycle fabric.
Các túi vải vụn có thể là một cách tuyệt vời để tái chế vải.
he always carries a few ragbags for his shopping trips.
Anh ấy luôn mang theo một vài túi vải vụn cho những chuyến mua sắm của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now