ragdolls

[Mỹ]//ˈræɡdɒlz//
[Anh]//ˈræɡdɔːlz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của rag baby
n. hệ thống hiệu ứng vật lý; điều chưa biết; giống mèo có tính tình hiền lành
v. thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ ragdoll

Cụm từ & Cách kết hợp

ragdoll cats

con mèo lông xù

ragdoll kittens

con mèo con lông xù

ragdoll physics

vật lý ragdoll

ragdoll game

trò chơi ragdoll

ragdoll animation

phim hoạt hình ragdoll

ragdoll effect

hiệu ứng ragdoll

playing ragdolls

chơi với những chú mèo lông xù

ragdoll toys

đồ chơi ragdoll

cute ragdolls

những chú mèo lông xù dễ thương

ragdoll collectibles

đồ sưu tập ragdoll

Câu ví dụ

the ragdolls fell limp across the couch.

Các con mèo lông dài nằm bất động trên ghế sofa.

she collected ragdolls from around the world.

Cô ấy đã sưu tầm các con mèo lông dài từ khắp nơi trên thế giới.

the children were playing with ragdolls in the playroom.

Các em nhỏ đang chơi đùa với các con mèo lông dài trong phòng chơi.

he accidentally stepped on the ragdolls.

Anh ấy vô tình bước lên các con mèo lông dài.

the ragdolls were scattered across the floor.

Các con mèo lông dài bị phân tán khắp sàn nhà.

she carefully arranged her ragdolls on the shelf.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các con mèo lông dài của mình trên kệ.

the ragdolls need to be washed after being played with.

Các con mèo lông dài cần được giặt sau khi chơi.

he gave his daughter two ragdolls for her birthday.

Anh ấy đã tặng con gái hai con mèo lông dài nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

the ragdolls have become worn and tattered over time.

Các con mèo lông dài đã bị mài mòn và rách nát theo thời gian.

she prefers ragdolls over other types of toys.

Cô ấy ưa thích các con mèo lông dài hơn các loại đồ chơi khác.

the cat kept attacking the ragdolls.

Con mèo liên tục tấn công các con mèo lông dài.

the ragdolls were handmade by her grandmother.

Các con mèo lông dài được làm thủ công bởi bà nội của cô ấy.

the soft ragdolls are perfect for toddlers.

Các con mèo lông dài mềm mại rất lý tưởng cho trẻ nhỏ.

they stored the ragdolls in a large toy box.

Họ cất các con mèo lông dài vào một chiếc hộp đồ chơi lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay