ragees unite
ragees đoàn kết
ragees rise
ragees trỗi dậy
ragees speak
ragees lên tiếng
ragees act
ragees hành động
ragees fight
ragees chiến đấu
ragees demand
ragees đòi hỏi
ragees express
ragees bày tỏ
ragees gather
ragees tập hợp
ragees challenge
ragees thách thức
ragees support
ragees ủng hộ
he expressed his ragees during the meeting.
anh ấy đã bày tỏ sự tức giận của mình trong cuộc họp.
her ragees was evident when she received the news.
sự tức giận của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được tin tức.
they tried to control their ragees in public.
họ đã cố gắng kiểm soát sự tức giận của mình nơi công cộng.
ragees can sometimes lead to regrettable actions.
sự tức giận đôi khi có thể dẫn đến những hành động hối hận.
he wrote a letter to vent his ragees.
anh ấy đã viết một lá thư để giải tỏa sự tức giận của mình.
her ragees was justified after what happened.
sự tức giận của cô ấy là hoàn toàn có lý do sau những gì đã xảy ra.
they discussed ways to manage their ragees effectively.
họ đã thảo luận về những cách để quản lý sự tức giận của họ một cách hiệu quả.
sometimes, expressing your ragees can be therapeutic.
đôi khi, bày tỏ sự tức giận của bạn có thể có tác dụng chữa trị.
he regretted letting his ragees get the best of him.
anh ấy hối hận vì đã để sự tức giận chi phối anh ấy.
finding healthy outlets for ragees is important.
việc tìm kiếm những lối thoát lành mạnh cho sự tức giận là quan trọng.
ragees unite
ragees đoàn kết
ragees rise
ragees trỗi dậy
ragees speak
ragees lên tiếng
ragees act
ragees hành động
ragees fight
ragees chiến đấu
ragees demand
ragees đòi hỏi
ragees express
ragees bày tỏ
ragees gather
ragees tập hợp
ragees challenge
ragees thách thức
ragees support
ragees ủng hộ
he expressed his ragees during the meeting.
anh ấy đã bày tỏ sự tức giận của mình trong cuộc họp.
her ragees was evident when she received the news.
sự tức giận của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được tin tức.
they tried to control their ragees in public.
họ đã cố gắng kiểm soát sự tức giận của mình nơi công cộng.
ragees can sometimes lead to regrettable actions.
sự tức giận đôi khi có thể dẫn đến những hành động hối hận.
he wrote a letter to vent his ragees.
anh ấy đã viết một lá thư để giải tỏa sự tức giận của mình.
her ragees was justified after what happened.
sự tức giận của cô ấy là hoàn toàn có lý do sau những gì đã xảy ra.
they discussed ways to manage their ragees effectively.
họ đã thảo luận về những cách để quản lý sự tức giận của họ một cách hiệu quả.
sometimes, expressing your ragees can be therapeutic.
đôi khi, bày tỏ sự tức giận của bạn có thể có tác dụng chữa trị.
he regretted letting his ragees get the best of him.
anh ấy hối hận vì đã để sự tức giận chi phối anh ấy.
finding healthy outlets for ragees is important.
việc tìm kiếm những lối thoát lành mạnh cho sự tức giận là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay