| số nhiều | raggednesses |
raggedness of life
sự xơ xác của cuộc đời
raggedness in style
sự xơ xác trong phong cách
raggedness of edges
sự xơ xác của các cạnh
raggedness of fabric
sự xơ xác của vải
raggedness of voice
sự xơ xác của giọng nói
raggedness in appearance
sự xơ xác trong vẻ ngoài
raggedness of hair
sự xơ xác của tóc
raggedness of lines
sự xơ xác của các đường kẻ
raggedness of performance
sự xơ xác trong màn trình diễn
raggedness in movement
sự xơ xác trong chuyển động
the raggedness of the old sweater made it feel cozy.
Sự xù xì của chiếc áo len cũ khiến nó trở nên ấm áp.
despite its raggedness, the painting had a certain charm.
Bất chấp sự xù xì của nó, bức tranh vẫn có một nét quyến rũ nhất định.
her voice had a raggedness that spoke of her struggles.
Giọng nói của cô ấy có một sự xù xì cho thấy những khó khăn mà cô ấy đã trải qua.
the raggedness of the terrain made hiking difficult.
Sự gồ ghề của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
he admired the raggedness of the coastline.
Anh ấy ngưỡng mộ sự gồ ghề của đường bờ biển.
the raggedness of the curtains added to the room's character.
Sự xù xì của những tấm rèm cửa đã góp phần tạo nên nét đặc trưng cho căn phòng.
there was a beauty in the raggedness of nature.
Có một vẻ đẹp trong sự xù xì của thiên nhiên.
the raggedness of his clothes reflected his lifestyle.
Sự xù xì của quần áo của anh ấy phản ánh lối sống của anh ấy.
she loved the raggedness of the handmade quilt.
Cô ấy yêu thích sự xù xì của tấm chăn tự làm.
the raggedness of the mountain range was breathtaking.
Sự gồ ghề của dãy núi thực sự ngoạn mục.
raggedness of life
sự xơ xác của cuộc đời
raggedness in style
sự xơ xác trong phong cách
raggedness of edges
sự xơ xác của các cạnh
raggedness of fabric
sự xơ xác của vải
raggedness of voice
sự xơ xác của giọng nói
raggedness in appearance
sự xơ xác trong vẻ ngoài
raggedness of hair
sự xơ xác của tóc
raggedness of lines
sự xơ xác của các đường kẻ
raggedness of performance
sự xơ xác trong màn trình diễn
raggedness in movement
sự xơ xác trong chuyển động
the raggedness of the old sweater made it feel cozy.
Sự xù xì của chiếc áo len cũ khiến nó trở nên ấm áp.
despite its raggedness, the painting had a certain charm.
Bất chấp sự xù xì của nó, bức tranh vẫn có một nét quyến rũ nhất định.
her voice had a raggedness that spoke of her struggles.
Giọng nói của cô ấy có một sự xù xì cho thấy những khó khăn mà cô ấy đã trải qua.
the raggedness of the terrain made hiking difficult.
Sự gồ ghề của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
he admired the raggedness of the coastline.
Anh ấy ngưỡng mộ sự gồ ghề của đường bờ biển.
the raggedness of the curtains added to the room's character.
Sự xù xì của những tấm rèm cửa đã góp phần tạo nên nét đặc trưng cho căn phòng.
there was a beauty in the raggedness of nature.
Có một vẻ đẹp trong sự xù xì của thiên nhiên.
the raggedness of his clothes reflected his lifestyle.
Sự xù xì của quần áo của anh ấy phản ánh lối sống của anh ấy.
she loved the raggedness of the handmade quilt.
Cô ấy yêu thích sự xù xì của tấm chăn tự làm.
the raggedness of the mountain range was breathtaking.
Sự gồ ghề của dãy núi thực sự ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay