tornness

[Mỹ]/[tɔːrnˌnɛs]/
[Anh]/[tɔːrnˌnɛs]/

Dịch

n. Tình trạng bị xé rách; tình trạng xuống cấp hoặc bị phân mảnh; Cảm giác bị phân mảnh hoặc không hoàn chỉnh, thường là về mặt cảm xúc hoặc tâm lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling tornness

Cảm giác xé lòng

showed tornness

Thể hiện sự xé lòng

sense of tornness

Cảm giác xé lòng

filled with tornness

Đầy sự xé lòng

overcome tornness

Vượt qua sự xé lòng

deep tornness

Sự xé lòng sâu sắc

express tornness

Thể hiện sự xé lòng

avoid tornness

Tránh sự xé lòng

mask tornness

Lấp đầy sự xé lòng

hidden tornness

Sự xé lòng ẩn giấu

Câu ví dụ

the old photograph revealed a heartbreaking tornness in the edges.

Chiếc ảnh cũ đã phơi bày một sự rách nát đau lòng ở các mép.

a palpable tornness permeated the atmosphere after the argument.

Một sự rách nát dễ cảm nhận lan tỏa khắp không khí sau cuộc tranh cãi.

the fabric’s tornness suggested a history of wear and tear.

Sự rách nát của vải gợi lên một lịch sử bị mài mòn.

he felt a deep tornness between loyalty and ambition.

Ông cảm thấy một sự chia rẽ sâu sắc giữa lòng trung thành và tham vọng.

the novel explored the tornness of a family divided by grief.

Cuốn tiểu thuyết khám phá sự chia rẽ của một gia đình bị chia cắt bởi nỗi buồn.

the tornness of the relationship was evident to everyone involved.

Sự chia rẽ trong mối quan hệ rõ ràng đối với tất cả những người liên quan.

she described a sense of tornness after leaving her hometown.

Cô mô tả cảm giác chia rẽ sau khi rời khỏi quê hương của mình.

the politician’s speech highlighted the nation’s economic tornness.

Bài phát biểu của chính trị gia nhấn mạnh sự chia rẽ kinh tế của đất nước.

the painting captured the tornness of a soul struggling with doubt.

Bức tranh nắm bắt sự chia rẽ của một tâm hồn đang vật lộn với nghi ngờ.

despite their differences, they shared a sense of shared tornness.

Mặc dù có sự khác biệt, họ chia sẻ một cảm giác chia rẽ chung.

the aging map displayed a visible tornness from years of use.

Bản đồ cũ thể hiện sự chia rẽ rõ ràng từ nhiều năm sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay