feeling tornness
Cảm giác xé lòng
showed tornness
Thể hiện sự xé lòng
sense of tornness
Cảm giác xé lòng
filled with tornness
Đầy sự xé lòng
overcome tornness
Vượt qua sự xé lòng
deep tornness
Sự xé lòng sâu sắc
express tornness
Thể hiện sự xé lòng
avoid tornness
Tránh sự xé lòng
mask tornness
Lấp đầy sự xé lòng
hidden tornness
Sự xé lòng ẩn giấu
the old photograph revealed a heartbreaking tornness in the edges.
Chiếc ảnh cũ đã phơi bày một sự rách nát đau lòng ở các mép.
a palpable tornness permeated the atmosphere after the argument.
Một sự rách nát dễ cảm nhận lan tỏa khắp không khí sau cuộc tranh cãi.
the fabric’s tornness suggested a history of wear and tear.
Sự rách nát của vải gợi lên một lịch sử bị mài mòn.
he felt a deep tornness between loyalty and ambition.
Ông cảm thấy một sự chia rẽ sâu sắc giữa lòng trung thành và tham vọng.
the novel explored the tornness of a family divided by grief.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự chia rẽ của một gia đình bị chia cắt bởi nỗi buồn.
the tornness of the relationship was evident to everyone involved.
Sự chia rẽ trong mối quan hệ rõ ràng đối với tất cả những người liên quan.
she described a sense of tornness after leaving her hometown.
Cô mô tả cảm giác chia rẽ sau khi rời khỏi quê hương của mình.
the politician’s speech highlighted the nation’s economic tornness.
Bài phát biểu của chính trị gia nhấn mạnh sự chia rẽ kinh tế của đất nước.
the painting captured the tornness of a soul struggling with doubt.
Bức tranh nắm bắt sự chia rẽ của một tâm hồn đang vật lộn với nghi ngờ.
despite their differences, they shared a sense of shared tornness.
Mặc dù có sự khác biệt, họ chia sẻ một cảm giác chia rẽ chung.
the aging map displayed a visible tornness from years of use.
Bản đồ cũ thể hiện sự chia rẽ rõ ràng từ nhiều năm sử dụng.
feeling tornness
Cảm giác xé lòng
showed tornness
Thể hiện sự xé lòng
sense of tornness
Cảm giác xé lòng
filled with tornness
Đầy sự xé lòng
overcome tornness
Vượt qua sự xé lòng
deep tornness
Sự xé lòng sâu sắc
express tornness
Thể hiện sự xé lòng
avoid tornness
Tránh sự xé lòng
mask tornness
Lấp đầy sự xé lòng
hidden tornness
Sự xé lòng ẩn giấu
the old photograph revealed a heartbreaking tornness in the edges.
Chiếc ảnh cũ đã phơi bày một sự rách nát đau lòng ở các mép.
a palpable tornness permeated the atmosphere after the argument.
Một sự rách nát dễ cảm nhận lan tỏa khắp không khí sau cuộc tranh cãi.
the fabric’s tornness suggested a history of wear and tear.
Sự rách nát của vải gợi lên một lịch sử bị mài mòn.
he felt a deep tornness between loyalty and ambition.
Ông cảm thấy một sự chia rẽ sâu sắc giữa lòng trung thành và tham vọng.
the novel explored the tornness of a family divided by grief.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự chia rẽ của một gia đình bị chia cắt bởi nỗi buồn.
the tornness of the relationship was evident to everyone involved.
Sự chia rẽ trong mối quan hệ rõ ràng đối với tất cả những người liên quan.
she described a sense of tornness after leaving her hometown.
Cô mô tả cảm giác chia rẽ sau khi rời khỏi quê hương của mình.
the politician’s speech highlighted the nation’s economic tornness.
Bài phát biểu của chính trị gia nhấn mạnh sự chia rẽ kinh tế của đất nước.
the painting captured the tornness of a soul struggling with doubt.
Bức tranh nắm bắt sự chia rẽ của một tâm hồn đang vật lộn với nghi ngờ.
despite their differences, they shared a sense of shared tornness.
Mặc dù có sự khác biệt, họ chia sẻ một cảm giác chia rẽ chung.
the aging map displayed a visible tornness from years of use.
Bản đồ cũ thể hiện sự chia rẽ rõ ràng từ nhiều năm sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay