raglan

[Mỹ]/ˈræɡlən/
[Anh]/ˈræɡlən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo khoác có tay áo tiếp tục đến cổ thay vì có đường may vai.
Word Forms
số nhiềuraglans

Cụm từ & Cách kết hợp

raglan sleeve

tay áo raglan

raglan cut

cắt raglan

raglan sweater

áo len raglan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay