| số nhiều | raglans |
raglan sleeve
tay áo raglan
raglan cut
cắt raglan
raglan sweater
áo len raglan
raglan sleeve
tay áo raglan
raglan cut
cắt raglan
raglan sweater
áo len raglan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay