ragpicker's life
cuộc sống của người nhặt rác
ragpicker's trade
nghề của người nhặt rác
ragpicker's cart
xe của người nhặt rác
ragpicker's job
công việc của người nhặt rác
ragpicker's market
chợ của người nhặt rác
ragpicker's finds
những món đồ người nhặt rác tìm thấy
ragpicker's route
đường đi của người nhặt rác
ragpicker's collection
hàng nhặt của người nhặt rác
ragpicker's community
cộng đồng của người nhặt rác
ragpicker's earnings
thu nhập của người nhặt rác
the ragpicker collected scraps from the streets.
người nhặt rác đã thu nhặt những mảnh vụn từ đường phố.
many ragpickers work tirelessly to support their families.
nhiều người nhặt rác làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình của họ.
the ragpicker's cart was filled with valuable items.
chiếc xe của người nhặt rác chứa đầy những món đồ có giá trị.
being a ragpicker is a tough and often dangerous job.
việc làm người nhặt rác là một công việc khó khăn và thường nguy hiểm.
ragpickers play an important role in recycling waste.
người nhặt rác đóng một vai trò quan trọng trong việc tái chế chất thải.
some people look down on ragpickers, but they are essential to the community.
một số người coi thường người nhặt rác, nhưng họ rất cần thiết cho cộng đồng.
the city organized a program to help ragpickers improve their living conditions.
thành phố đã tổ chức một chương trình để giúp người nhặt rác cải thiện điều kiện sống của họ.
ragpickers often have a keen eye for valuable materials.
người nhặt rác thường có con mắt tinh tường để nhận ra các vật liệu có giá trị.
the story follows a young ragpicker dreaming of a better life.
câu chuyện kể về một người nhặt rác trẻ tuổi đang mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
ragpickers can be found in many urban areas around the world.
người nhặt rác có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực đô thị trên khắp thế giới.
ragpicker's life
cuộc sống của người nhặt rác
ragpicker's trade
nghề của người nhặt rác
ragpicker's cart
xe của người nhặt rác
ragpicker's job
công việc của người nhặt rác
ragpicker's market
chợ của người nhặt rác
ragpicker's finds
những món đồ người nhặt rác tìm thấy
ragpicker's route
đường đi của người nhặt rác
ragpicker's collection
hàng nhặt của người nhặt rác
ragpicker's community
cộng đồng của người nhặt rác
ragpicker's earnings
thu nhập của người nhặt rác
the ragpicker collected scraps from the streets.
người nhặt rác đã thu nhặt những mảnh vụn từ đường phố.
many ragpickers work tirelessly to support their families.
nhiều người nhặt rác làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình của họ.
the ragpicker's cart was filled with valuable items.
chiếc xe của người nhặt rác chứa đầy những món đồ có giá trị.
being a ragpicker is a tough and often dangerous job.
việc làm người nhặt rác là một công việc khó khăn và thường nguy hiểm.
ragpickers play an important role in recycling waste.
người nhặt rác đóng một vai trò quan trọng trong việc tái chế chất thải.
some people look down on ragpickers, but they are essential to the community.
một số người coi thường người nhặt rác, nhưng họ rất cần thiết cho cộng đồng.
the city organized a program to help ragpickers improve their living conditions.
thành phố đã tổ chức một chương trình để giúp người nhặt rác cải thiện điều kiện sống của họ.
ragpickers often have a keen eye for valuable materials.
người nhặt rác thường có con mắt tinh tường để nhận ra các vật liệu có giá trị.
the story follows a young ragpicker dreaming of a better life.
câu chuyện kể về một người nhặt rác trẻ tuổi đang mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
ragpickers can be found in many urban areas around the world.
người nhặt rác có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực đô thị trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay