| số nhiều | ragworms |
ragworm bait
mồi giun ragworm
ragworm fishing
đánh bắt cá bằng giun ragworm
ragworm habitat
môi trường sống của giun ragworm
ragworm species
các loài giun ragworm
ragworm population
dân số giun ragworm
ragworm lifecycle
vòng đời của giun ragworm
ragworm anatomy
giải phẫu cơ thể giun ragworm
ragworm ecology
sinh thái học của giun ragworm
ragworm tackle
dụng cụ câu cá dùng cho giun ragworm
ragworm is often used as bait for fishing.
ragworm thường được sử dụng làm mồi nhử để câu cá.
many fishermen swear by ragworm for catching larger fish.
nhiều người đánh cá thề rằng ragworm rất tốt để bắt được những con cá lớn hơn.
ragworm can be found in sandy or muddy environments.
ragworm có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.
when collecting ragworm, it's important to wear gloves.
khi thu thập ragworm, điều quan trọng là phải đeo găng tay.
some species of ragworm can grow quite large.
một số loài ragworm có thể phát triển khá lớn.
ragworm plays a crucial role in the marine ecosystem.
ragworm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
using ragworm improves the chances of a successful catch.
sử dụng ragworm cải thiện cơ hội bắt được cá thành công.
ragworm can be stored in a cool, moist environment.
ragworm có thể được bảo quản trong môi trường mát mẻ và ẩm ướt.
many anglers prefer ragworm over other types of bait.
nhiều người câu cá thích ragworm hơn các loại mồi khác.
ragworm is an essential part of many fishing trips.
ragworm là một phần thiết yếu của nhiều chuyến đi câu cá.
ragworm bait
mồi giun ragworm
ragworm fishing
đánh bắt cá bằng giun ragworm
ragworm habitat
môi trường sống của giun ragworm
ragworm species
các loài giun ragworm
ragworm population
dân số giun ragworm
ragworm lifecycle
vòng đời của giun ragworm
ragworm anatomy
giải phẫu cơ thể giun ragworm
ragworm ecology
sinh thái học của giun ragworm
ragworm tackle
dụng cụ câu cá dùng cho giun ragworm
ragworm is often used as bait for fishing.
ragworm thường được sử dụng làm mồi nhử để câu cá.
many fishermen swear by ragworm for catching larger fish.
nhiều người đánh cá thề rằng ragworm rất tốt để bắt được những con cá lớn hơn.
ragworm can be found in sandy or muddy environments.
ragworm có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.
when collecting ragworm, it's important to wear gloves.
khi thu thập ragworm, điều quan trọng là phải đeo găng tay.
some species of ragworm can grow quite large.
một số loài ragworm có thể phát triển khá lớn.
ragworm plays a crucial role in the marine ecosystem.
ragworm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
using ragworm improves the chances of a successful catch.
sử dụng ragworm cải thiện cơ hội bắt được cá thành công.
ragworm can be stored in a cool, moist environment.
ragworm có thể được bảo quản trong môi trường mát mẻ và ẩm ướt.
many anglers prefer ragworm over other types of bait.
nhiều người câu cá thích ragworm hơn các loại mồi khác.
ragworm is an essential part of many fishing trips.
ragworm là một phần thiết yếu của nhiều chuyến đi câu cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay