seasonal rainfalls
những cơn mưa theo mùa
heavy rainfalls
những cơn mưa lớn
increased rainfalls
những cơn mưa tăng lên
predicting rainfalls
dự báo lượng mưa
record rainfalls
lượng mưa kỷ lục
unseasonal rainfalls
những cơn mưa không theo mùa
annual rainfalls
lượng mưa hàng năm
monitoring rainfalls
theo dõi lượng mưa
erratic rainfalls
những cơn mưa bất thường
extreme rainfalls
những cơn mưa cực đoan
the region experiences unpredictable rainfalls during the monsoon season.
Khu vực này trải qua những cơn mưa bất ngờ trong mùa mưa.
heavy rainfalls caused widespread flooding in the low-lying areas.
Mưa lớn đã gây ra lũ lụt rộng khắp ở các khu vực trũng thấp.
farmers rely on timely rainfalls for a successful harvest.
Nông dân phụ thuộc vào những cơn mưa đúng thời điểm để có mùa màng thành công.
the annual rainfalls in this area average around 1000 millimeters.
Lượng mưa hàng năm ở khu vực này trung bình khoảng 1000 milimét.
increased rainfalls have led to a surge in river levels.
Sự gia tăng lượng mưa đã dẫn đến mực nước sông dâng cao.
we need to monitor rainfalls closely to prevent landslides.
Chúng ta cần theo dõi lượng mưa chặt chẽ để ngăn chặn sạt lở đất.
the drought ended with welcome rainfalls last week.
Cơn hạn hán kết thúc với những cơn mưa kịp thời vào tuần trước.
the city's drainage system struggled to cope with the sudden rainfalls.
Hệ thống thoát nước của thành phố gặp khó khăn trong việc đối phó với những cơn mưa bất ngờ.
seasonal rainfalls are crucial for replenishing groundwater reserves.
Lượng mưa theo mùa rất quan trọng để bổ sung các nguồn nước ngầm.
the forecast predicts light rainfalls throughout the afternoon.
Dự báo cho thấy sẽ có mưa nhẹ suốt chiều.
unusual rainfalls have been attributed to climate change.
Những cơn mưa bất thường được cho là do biến đổi khí hậu gây ra.
seasonal rainfalls
những cơn mưa theo mùa
heavy rainfalls
những cơn mưa lớn
increased rainfalls
những cơn mưa tăng lên
predicting rainfalls
dự báo lượng mưa
record rainfalls
lượng mưa kỷ lục
unseasonal rainfalls
những cơn mưa không theo mùa
annual rainfalls
lượng mưa hàng năm
monitoring rainfalls
theo dõi lượng mưa
erratic rainfalls
những cơn mưa bất thường
extreme rainfalls
những cơn mưa cực đoan
the region experiences unpredictable rainfalls during the monsoon season.
Khu vực này trải qua những cơn mưa bất ngờ trong mùa mưa.
heavy rainfalls caused widespread flooding in the low-lying areas.
Mưa lớn đã gây ra lũ lụt rộng khắp ở các khu vực trũng thấp.
farmers rely on timely rainfalls for a successful harvest.
Nông dân phụ thuộc vào những cơn mưa đúng thời điểm để có mùa màng thành công.
the annual rainfalls in this area average around 1000 millimeters.
Lượng mưa hàng năm ở khu vực này trung bình khoảng 1000 milimét.
increased rainfalls have led to a surge in river levels.
Sự gia tăng lượng mưa đã dẫn đến mực nước sông dâng cao.
we need to monitor rainfalls closely to prevent landslides.
Chúng ta cần theo dõi lượng mưa chặt chẽ để ngăn chặn sạt lở đất.
the drought ended with welcome rainfalls last week.
Cơn hạn hán kết thúc với những cơn mưa kịp thời vào tuần trước.
the city's drainage system struggled to cope with the sudden rainfalls.
Hệ thống thoát nước của thành phố gặp khó khăn trong việc đối phó với những cơn mưa bất ngờ.
seasonal rainfalls are crucial for replenishing groundwater reserves.
Lượng mưa theo mùa rất quan trọng để bổ sung các nguồn nước ngầm.
the forecast predicts light rainfalls throughout the afternoon.
Dự báo cho thấy sẽ có mưa nhẹ suốt chiều.
unusual rainfalls have been attributed to climate change.
Những cơn mưa bất thường được cho là do biến đổi khí hậu gây ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay