| số nhiều | raininesses |
high raininess
mưa nhiều
low raininess
mưa ít
persistent raininess
mưa kéo dài
seasonal raininess
mưa theo mùa
raininess forecast
dự báo mưa
unexpected raininess
mưa bất ngờ
average raininess
mưa trung bình
extreme raininess
mưa cực độ
raininess pattern
mẫu mưa
increased raininess
mưa tăng
the raininess of the season affects our travel plans.
tính chất mưa nhiều của mùa ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại của chúng tôi.
we should prepare for the raininess expected this weekend.
chúng ta nên chuẩn bị cho tình trạng mưa nhiều dự kiến vào cuối tuần này.
raininess can lead to delays in construction projects.
tình trạng mưa nhiều có thể dẫn đến sự chậm trễ trong các dự án xây dựng.
despite the raininess, the event was a great success.
bất chấp tình trạng mưa nhiều, sự kiện đã diễn ra vô cùng thành công.
children love to play outside, even in raininess.
trẻ em thích chơi bên ngoài, ngay cả khi trời mưa nhiều.
we should check the weather forecast for raininess.
chúng ta nên kiểm tra dự báo thời tiết về tình trạng mưa nhiều.
raininess can bring out the beauty of nature.
tình trạng mưa nhiều có thể làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên.
the raininess of the climate influences local agriculture.
tính chất mưa nhiều của khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương.
she enjoys the cozy feeling during periods of raininess.
cô ấy thích cảm giác ấm cúng trong những đợt mưa nhiều.
raininess often leads to increased humidity in the air.
tình trạng mưa nhiều thường dẫn đến độ ẩm tăng cao trong không khí.
high raininess
mưa nhiều
low raininess
mưa ít
persistent raininess
mưa kéo dài
seasonal raininess
mưa theo mùa
raininess forecast
dự báo mưa
unexpected raininess
mưa bất ngờ
average raininess
mưa trung bình
extreme raininess
mưa cực độ
raininess pattern
mẫu mưa
increased raininess
mưa tăng
the raininess of the season affects our travel plans.
tính chất mưa nhiều của mùa ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại của chúng tôi.
we should prepare for the raininess expected this weekend.
chúng ta nên chuẩn bị cho tình trạng mưa nhiều dự kiến vào cuối tuần này.
raininess can lead to delays in construction projects.
tình trạng mưa nhiều có thể dẫn đến sự chậm trễ trong các dự án xây dựng.
despite the raininess, the event was a great success.
bất chấp tình trạng mưa nhiều, sự kiện đã diễn ra vô cùng thành công.
children love to play outside, even in raininess.
trẻ em thích chơi bên ngoài, ngay cả khi trời mưa nhiều.
we should check the weather forecast for raininess.
chúng ta nên kiểm tra dự báo thời tiết về tình trạng mưa nhiều.
raininess can bring out the beauty of nature.
tình trạng mưa nhiều có thể làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên.
the raininess of the climate influences local agriculture.
tính chất mưa nhiều của khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương.
she enjoys the cozy feeling during periods of raininess.
cô ấy thích cảm giác ấm cúng trong những đợt mưa nhiều.
raininess often leads to increased humidity in the air.
tình trạng mưa nhiều thường dẫn đến độ ẩm tăng cao trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay