raining cats and dogs
mua như trút nước
raining heavily
mua rất to
raining now
trời đang mưa
raining season
mùa mưa
raining outside
trời mưa ngoài kia
rained yesterday
đã mưa vào ngày hôm qua
raining on
mua vào
raining steadily
mua đều đặn
raining hard
mua to
raining lightly
mua nhẹ
it's raining cats and dogs outside; we should stay in.
Bên ngoài trời đang mưa như trút nước; chúng ta nên ở nhà.
the wedding was postponed due to the heavy raining.
Lễ cưới đã bị hoãn vì trời mưa lớn.
we're having a light raining this afternoon.
Chúng tôi có một trận mưa nhẹ vào chiều nay.
the farmer hoped for raining to water his crops.
Người nông dân hy vọng trời mưa để tưới cho cây trồng của mình.
i love the smell of raining on hot pavement.
Tôi thích mùi mưa rơi trên vỉa hè nóng.
the children are playing in the raining, splashing everywhere.
Trẻ em đang chơi đùa trong mưa, nhảy múa khắp nơi.
the forecast predicts raining throughout the day.
Dự báo dự kiến sẽ có mưa suốt cả ngày.
we brought umbrellas just in case of raining.
Chúng tôi mang ô đề phòng trường hợp trời mưa.
the roof is leaking because of the constant raining.
Mái nhà bị rò nước vì trời mưa liên tục.
the game was cancelled because of raining conditions.
Trò chơi đã bị hủy bỏ vì điều kiện mưa.
the sound of raining is so soothing and relaxing.
Tiếng mưa thật êm dịu và thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay